DANH MỤC CÁC HỌC PHẦN
KHOA XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN


TT Mã học phần Tên học phần Số
tín
chỉ
Bắt buộc
CN801  Anh văn căn bản 1 (*)   
CN801  Anh văn căn bản 1 (*)   
CN802  Anh văn căn bản 2 (*)   
CN803  Anh văn căn bản 3 (*)   
CN803  Anh văn căn bản 3 (*)   
CS801  Anh văn căn bản 1 (*) 
CS802  Anh văn căn bản 2 (*) 
CS803  Anh văn căn bản 3 (*) 
CT801  Anh văn căn bản 1 (*)   
10  CT802  Anh văn căn bản 2 (*)   
11  CT803  Anh văn căn bản 3 (*)   
12  KL801  Anh văn căn bản 1 (*)   
13  KL802  Anh văn căn bản 2 (*)   
14  KL803  Anh văn căn bản 3 (*)   
15  KL803  Anh văn căn bản 3 (*)   
16  ML801  Anh văn căn bản 1 (*)   
17  ML802  Anh văn căn bản 2 (*)   
18  ML803  Anh văn căn bản 3 (*)   
19  MT801  Anh văn căn bản 1 (*)   
20  MT802  Anh văn căn bản 2 (*)   
21  MT803  Anh văn căn bản 3 (*)   
22  PD801  Anh văn căn bản 1 (*) 
23  PD802  Anh văn căn bản 2 (*) 
24  PD803  Anh văn căn bản 3 (*) 
25  TC802  Anh văn căn bản 2 (*)   
26  TC803  Anh văn căn bản 3 (*)   
27  TN037  Microsoft Access 
28  TN038  TT. Microsoft Access 
29  TN801  Anh văn căn bản 1 (*)   
30  TN802  Anh văn căn bản 2 (*)   
31  TN803  Anh văn căn bản 3 (*)   
32  TV104  Công nghệ & các hệ thống thông tin 
33  TV106  Phương pháp nghiên cứu KH TT-TV 
34  TV109  Các hệ thống tổ chức & truy cập TT   
35  TV113  Nhập môn khoa học thư viện   
36  TV114  Xác định &đánh giá các nguồn tài nguyên thông tin 
37  TV115  Cấu trúc & tổ chức thông tin 
38  TV116  Nhập môn về công tác quản lí trong các thư viện 
39  TV117  Quản lí nguồn tài nguyên thông tin 
40  TV118  Định chủ đề & Phân loại tài liệu 
41  TV119  Anh văn chuyên môn TT - TV 1 
42  TV120  Anh văn chuyên môn TT - TV 2 
43  TV121  Truyền thông trong các tổ chức thông tin 
44  TV201  Nghe nói 1 - PV 
45  TV202  Nghe nói 2 - PV 
46  TV203  Nghe nói 3 - PV 
47  TV204  Nghe nói 4 - PV 
48  TV205  Đọc hiểu 1 - PV 
49  TV206  Đọc hiểu 2 - PV 
50  TV207  Đọc hiểu 3 - PV 
51  TV208  Đọc hiểu 4 - PV 
52  TV209  Viết 1 - PV 
53  TV210  Viết 2 - PV 
54  TV211  Viết 3 - PV 
55  TV212  Viết 4 - PV 
56  TV213  Ngữ pháp 1 - PV 
57  TV214  Ngữ pháp 2 - PV 
58  TV215  Ngữ pháp 3 - PV 
59  TV216  Ngữ pháp 4 - PV 
60  TV217  Ngữ âm thực hành - PV 
61  TV218  Văn hoá Pháp 1 - PV 
62  TV219  Văn hoá Pháp 2 - PV 
63  TV220  Phương pháp NCKH - PV 
64  TV221  Thực tế ngoài trường - PV 
65  TV222  Biên dịch 1 - PV 
66  TV223  Biên dịch 2 - PV 
67  TV224  Phiên dịch 1 - PV 
68  TV225  Phiên dịch 2 - PV 
69  TV226  Văn học Pháp 1 
70  TV227  Diễn đạt trước công chúng - PV 
71  TV228  Nghiên cứu từ vựng 
72  TV229  Tiếng Pháp nghiệp vụ văn phòng   
73  TV230  Giao tiếp đa văn hóa - PV   
74  TV231  Các loại hình văn bản   
75  TV232  Văn học Pháp 2   
76  TV233  Tiểu luận tốt nghiệp - PV   
77  TV234  Luận văn tốt nghiệp - PV  10   
78  TV301  Thiết kế Web 
79  TV302  Quản lí nguồn tài liệu số   
80  TV305  Quản lí nội dung Web 
81  TV310  HTTT thư viện các nước trên thế giới   
82  TV311  Bảo quản tài liệu trong thư viện và TCTT 
83  TV314  Đào tạo kỹ năng thông tin 
84  TV315  Siêu dữ liệu ứng dụng   
85  TV316  Công tác địa chí   
86  TV319  Kinh doanh xuất bản phẩm   
87  TV320  Định giá T.Tin trong hoạt động TT-TV   
88  TV322  Tiểu luận tốt nghiệp TT-TV   
89  TV323  Luận văn tốt nghiệp TT-TV  10   
90  TV324  Marketing các sản phẩm và dịch vụ thư viện 
91  TV325  Các hệ thống quản lí thư viện tích hợp 
92  TV326  Quản lí nguồn nhân lực & các tổ chức TT-TV 
93  TV327  Chính sách thông tin 
94  TV328  Thực tập & thực tế TT-TV 
95  TV329  Mô tả tài liệu 
96  TV330  Tạo lập cơ sở dữ liệu TT - TV 
97  TV331  Công tác phục vụ bạn đọc 
98  TV332  Các dịch vụ thư viện đặc biệt   
99  TV333  Xuất bản điện tử   
100  TV334  Internet&các công nghệ trên Internet   
101  XH004  Pháp văn căn bản 1 (*)   
102  XH004  Pháp văn căn bản 1 (*)   
103  XH004  Pháp văn căn bản 1 (*) 
104  XH005  Pháp văn căn bản 2 (*)   
105  XH005  Pháp văn căn bản 2 (*) 
106  XH006  Pháp văn căn bản 3 (*)   
107  XH006  Pháp văn căn bản 3 (*) 
108  XH014  Văn bản & lưu trữ đại cương   
109  XH014  Văn bản & lưu trữ đại cương   
110  XH014  Văn bản & lưu trữ đại cương 
111  XH016  Mỹ học đại cương   
112  XH016  Mỹ học đại cương 
113  XH018  Pháp văn chuyên môn - KHXH   
114  XH019  Pháp văn chuyên môn - KH & CN   
115  XH019  Pháp văn chuyên môn - KH & CN   
116  XH028  Xã hội học đại cương   
117  XH028  Xã hội học đại cương 
118  XH102  Dẫn luận ngôn ngữ học   
119  XH102  Dẫn luận ngôn ngữ học 
120  XH109  Thực tế ngoài trường – Ngữ Văn 
121  XH112  Thi pháp học 
122  XH113  Ngôn ngữ văn chương 
123  XH114  Các thể thơ Việt Nam   
124  XH115  Phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 
125  XH116  Phương pháp nghiên cứu văn học 
126  XH117  Ngôn ngữ báo chí   
127  XH118  Nhiếp ảnh   
128  XH127  Hán Nôm căn bản   
129  XH129  Hán Nôm chuyên ngành   
130  XH135  Ngữ pháp chức năng   
131  XH136  Dân cư & Môi trường ĐBSCL   
132  XH137  Dân số & phát triển   
133  XH137  Dân số và phát triển 
134  XH150  Thủ tục hải quan & cước phí   
135  XH150  Thủ tục hải quan & cước phí 
136  XH151  Ứng dụng CNTT trong du lịch 
137  XH175  Phương pháp nghiên cứu KH – Anh văn   
138  XH175  Phương pháp nghiên cứu KH – Anh văn 
139  XH184  Thực tế ngoài trường - Anh văn 
140  XH187  Anh văn du lịch 1   
141  XH188  Anh văn du lịch 2   
142  XH189  Anh văn du lịch 3   
143  XH190  Y tế du lịch 
144  XH191  Niên luận- Ngữ Văn 
145  XH192  Biên tập văn bản báo chí   
146  XH193  Kỹ năng giao tiếp xã hội   
147  XH313  Văn học Việt Nam đại cương   
148  XH320  Văn học Trung Quốc 
149  XH326  Văn học Ấn Độ, Nhật Bản   
150  XH326  Văn học Ấn độ, Nhật bản   
151  XH332  Ngữ dụng học - Ngữ văn   
152  XH332  Ngữ dụng học - Ngữ văn   
153  XH345  Lịch sử văn hóa & giáo dục VN   
154  XH346  Tiểu luận tốt nghiệp - Ngữ văn   
155  XH347  Luận văn tốt nghiệp - Ngữ văn  10   
156  XH386  Bản đồ du lịch 
157  XH399  Địa lý du lịch thế giới 
158  XH409  Du lịch văn hóa   
159  XH409  Du lịch văn hoá 
160  XH414  Tổng quan du lịch 
161  XH415  Du lịch sinh thái   
162  XH415  Du lịch sinh thái 
163  XH416  Hệ thống lãnh thổ du lịch 
164  XH418  Thực tế ngoài trường du lịch 1 
165  XH419  Thực tế ngoài trường du lịch 2 
166  XH420  Lữ hành nội địa và quốc tế 
167  XH423  Tuyến điểm du lịch VN 
168  XH426  Phát triển du lịch bền vững 
169  XH429  Tâm lý du khách & nghệ thuật giao tiếp 
170  XH435  Địa danh du lịch Việt Nam 
171  XH436  Đại cương Địa lý chính trị thế giới   
172  XH439  Tiểu luận tốt nghiệp – Du lịch   
173  XH440  Luận văn tốt nghiệp – Du lịch  10   
174  XH441  Luật du lịch 
175  XH455  Âm vị học 
176  XH464  Phân tích diễn ngôn   
177  XH464  Phân tích diễn ngôn 
178  XH465  Lý thuyết dịch 
179  XH479  Kỹ năng xã hội   
180  XH481  Nói trước công chúng – Anh văn   
181  XH483  Tiếng Anh kinh doanh   
182  XH484  Tiếng Anh du lịch   
183  XH493  Ngôn ngữ học đối chiếu   
184  XH498  Tiểu luận tốt nghiệp – Anh văn   
185  XH499  Luận văn tốt nghiệp – Anh văn  10   
186  XH501  Phiên dịch 1: Kỹ năng ghi nhớ và ghi chú 
187  XH502  Phiên dịch 2: Kỹ năng dịch đuổi căn bản 
188  XH503  Phiên dịch 3: Kỹ năng dịch đuổi nâng cao 
189  XH504  Phiên dịch 4: Kỹ năng dịch song song 
190  XH511  Tiểu luận tốt nghiệp-Phiên dịch   
191  XH512  Luận văn tốt nghiệp - Phiên dịch  10   
192  XH515  Tiếng Anh giao tiếp 1 
193  XH516  Tiếng Anh giao tiếp 2 
194  XH517  Tiếng Anh truyền thông 1 
195  XH518  Tiếng Anh truyền thông 2 
196  XH519  Tiếng Anh thuyết trình 
197  XH520  Kỹ năng đọc hiểu căn bản 
198  XH521  Kỹ năng đọc hiểu nâng cao 
199  XH522  Đọc phát triển kỹ năng phản biện 
200  XH523  Viết 1 - Đoạn văn 
201  XH524  Viết 2 - Các thể loại luận 1 
202  XH525  Viết 3 - Các thể loại luận 2 
203  XH526  Viết 4 - Văn bản xã hội 
204  XH527  Viết 5 - Văn bản khoa học 
205  XH528  Ngữ pháp 1 - Từ và Cụm từ 
206  XH529  Ngữ pháp 2 - Mệnh đề và Câu 
207  XH530  Ngữ âm thực hành 
208  XH531  Thống kê xã hội học – Anh văn 
209  XH532  Lý thuyết và thực hành biên-phiên dịch 
210  XH534  Dẫn luận ngôn ngữ 
211  XH535  Từ pháp học và Cú pháp học 
212  XH535  Từ pháp học và Cú pháp học 
213  XH536  Ngữ nghĩa học và Ngữ dụng học 
214  XH536  Ngữ nghĩa học và Ngữ dụng học 
215  XH537  Ngôn ngữ học đối chiếu 
216  XH538  Giao tiếp đa văn hóa   
217  XH538  Giao tiếp đa văn hóa 
218  XH539  Dẫn luận văn chương 
219  XH540  Phê bình văn học đại cương   
220  XH540  Phê bình văn học đại cương 
221  XH541  Văn học và điện ảnh   
222  XH541  Văn học và điện ảnh 
223  XH542  Tiếng Anh nghiệp vụ văn phòng   
224  XH543  Tiếng Anh báo chí   
225  XH544  Văn hóa xã hội Anh   
226  XH545  Văn hóa xã hội Mỹ   
227  XH546  Văn hóa xã hội Úc   
228  XH547  Đông Nam Á học   
229  XH548  Kỹ năng quản lý và lãnh đạo   
230  XH549  Kỹ năng đọc phê phán 
231  XH550  Khái niệm ngôn ngữ, ngữ âm, âm vị 
232  XH551  Dịch thuật đại cương 
233  XH552  Biên dịch 1: Cấp độ cụm từ và câu 
234  XH553  Biên dịch 2: văn bản 
235  XH554  Biên dịch 3: chính luận 
236  XH555  Biên dịch 4: phi chính luận 
237  XH556  Tài nguyên & môi trường du lịch VN 
238  XH557  Thị trường du lịch 
239  XH558  Kỹ năng thuyết minh du lịch 
240  XH559  Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch   
241  XH559  Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch 
242  XH560  Phương pháp nghiên cứu - Du lịch 
243  XH562  Quy hoạch du lịch 
244  XH563  Thực tập nghiệp vụ du lịch 
245  XH564  Địa lý Du lịch Đông Nam Á   
246  XH565  Lí luận văn học 1 
247  XH566  Lí luận văn học 2 
248  XH567  Văn học dân gian đại cương   
249  XH567  Văn học dân gian đại cương 
250  XH568  Văn học Việt Nam 1 
251  XH569  Văn học Việt Nam 2 
252  XH570  Văn học Việt Nam 3 
253  XH571  Văn học Việt Nam 4 
254  XH572  Hán văn cơ sở 
255  XH573  Chữ Nôm 
256  XH574  Văn học Châu Âu 1 
257  XH575  Văn học Châu Âu 2 
258  XH576  Văn học Châu Âu 3 
259  XH577  Ngữ âm- Từ vựng- Ngữ nghĩa 
260  XH578  Ngữ pháp tiếng Việt 1 
261  XH579  Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại   
262  XH580  Từ Hán Việt   
263  XH581  Tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc   
264  XH582  Ca dao Nam Bộ   
265  XH583  Tiếp nhận văn học   
266  XH584  Văn hoá, dân cư, môi trường ĐBSCL   
267  XH585  Ngữ pháp tiếng Việt 2 - Văn bản 
268  XH801  Anh văn căn bản 1 (*)   
269  XH801  Anh văn căn bản 1 (*) 
270  XH802  Anh văn căn bản 2 (*)   
271  XH802  Anh văn căn bản 2 (*) 
272  XH803  Anh văn căn bản 3 (*)   
273  XH803  Anh văn căn bản 3 (*) 

Đầu trang



Untitled Document