DANH MỤC CÁC HỌC PHẦN
KHOA MÔI TRƯỜNG
TT
Mã học phần
Tên học phần
Số
tín
chỉ
Bắt buộc
1
CN002
Thủy nông đại cương
1
2
CN002
Thủy nông đại cương
1
x
3
CN002
Thuỷ nông đại cương
1
4
CN002
Thuỷ nông đại cương
1
x
5
CN004
Khí tượng thủy văn
2
6
CN004
Khí tượng thủy văn
2
x
7
CN004
Khí tượng thuỷ văn
2
x
8
CN122
Bản đồ học & GIS
2
9
CN122
Bản đồ học và GIS
2
x
10
CN183
Thủy lực công trình - KTMT
2
x
11
MT101
Sinh thái học cơ bản
2
x
12
MT102
TT. Sinh thái cơ bản
1
x
13
MT102
TT.Sinh thái học cơ bản
1
x
14
MT104
Anh văn chuyên môn - KHMT
3
15
MT105
Địa chất môi trường
2
16
MT106
Sinh thái học môi trường
2
x
17
MT107
Cơ sở khoa học môi trường
2
x
18
MT108
TT. Cơ sở khoa học môi trường
1
x
19
MT109
Hệ sinh thái
2
x
20
MT110
Hệ sinh thái nông nghiệp
2
21
MT110
Hệ sinh thái nông nghiệp
2
x
22
MT110
Hệ sinh thái nông nghiệp
2
x
23
MT111
TT. Hệ sinh thái nông nghiệp
1
x
24
MT112
Hệ sinh thái thuỷ vực
2
x
25
MT113
TT. Hệ sinh thái thuỷ vực
1
x
26
MT114
Hệ sinh thái rừng
2
x
27
MT115
TT. Hệ sinh thái rừng
1
x
28
MT117
Môi trường & Quản lý tài nguyên TN
2
29
MT117
Môi trường & Quản lý tài nguyên TN
2
x
30
MT117
Môi trường & quản lý tài nguyên TN
2
31
MT119
Quan trắc môi trường
2
x
32
MT121
TT. Hóa kỹ thuật môi trường
1
x
33
MT122
Thủy văn môi trường
2
34
MT123
Năng lượng & môi trường
2
35
MT124
Anh văn chuyên môn - KTMT
2
36
MT125
Dân số & sức khỏe & môi trường
2
37
MT130
TT. Giáo trình Quản lý môi trường
2
x
38
MT132
Anh văn chuyên môn - QLMT
2
x
39
MT134
Luật & Chính sách môi trường
1
40
MT134
Luật & Chính sách môi trường
1
x
41
MT135
Phương pháp nghiên cứu môi trường
1
42
MT135
Phương pháp nghiên cứu môi trường
1
x
43
MT135
Phương pháp nghiên cứu môi trường
1
x
44
MT136
Hóa kỹ thuật môi trường
2
x
45
MT137
Sinh hóa - KTMT
2
x
46
MT138
TT. Sinh hóa - KTMT
1
x
47
MT139
Vi sinh vật - KTMT
2
x
48
MT140
TT. Vi sinh vật - KTMT
1
x
49
MT141
Thủy lực - KTMT
2
x
50
MT142
TT. Thủy lực - KTMT
1
x
51
MT143
AutoCAD – KTMT
2
52
MT144
TT. Quan trắc môi trường
1
x
53
MT145
Quản lý tài nguyên đất đai
2
x
54
MT146
Quản lý tài nguyên rừng
2
x
55
MT147
TT. Quản lý tài nguyên rừng
1
x
56
MT148
TT. Giáo trình Tài nguyên thiên nhiên
2
x
57
MT149
TT. Giáo trình môi trường
2
x
58
MT150
Hóa môi trường ứng dụng
2
x
59
MT151
TT. Hóa môi trường ứng dụng
1
x
60
MT152
Thống kê & phép thí nghiệm - MT
3
61
MT152
Thống kê & phép thí nghiệm - MT
3
x
62
MT301
Sinh thái môi trường ứng dụng
2
63
MT303
Sinh vật chỉ thị môi trường
2
x
64
MT304
TT. Sinh vật chỉ thị môi trường
1
x
65
MT307
Các hệ sinh thái ven biển
1
66
MT308
Quản lý & Đánh giá tác động môi trường
2
67
MT308
Quản lý & Đánh giá tác động môi trường
2
x
68
MT309
Quản lý chất lượng môi trường
2
69
MT310
TT. Quản lý chất lượng môi trường
1
70
MT311
Quản lý môi trường
2
71
MT311
Quản lý môi trường
2
x
72
MT312
Bảo tồn đa dạng sinh học
2
73
MT312
Bảo tồn đa dạng sinh học
2
x
74
MT313
TT.Bảo tồn đa dạng sinh học
1
75
MT313
TT.Bảo tồn đa dạng sinh học
1
x
76
MT314
Ô nhiễm nguồn nước
2
77
MT315
Tài nguyên thủy sinh vật
2
x
78
MT316
QL. Môi trường và tài nguyên biển
2
79
MT317
Quản lý hệ thống thủy lợi và Môi trường
2
80
MT319
Phát triển bền vững
2
81
MT323
Quản lý môi trường đô thị & KCN
2
82
MT323
Quản lý môi trường đô thị & KCN
2
x
83
MT324
Quản lý đất ngập nước
2
x
84
MT325
TT.Quản lý đất ngập nước
1
x
85
MT327
TT. Đánh giá rủi ro & tác động MT
1
x
86
MT328
Đánh giá CL đất, nước, không khí
2
x
87
MT329
TT. Đánh giá CL đất, nước, không khí
1
x
88
MT330
Ô nhiễm đất và kỹ thuật phục hồi
2
x
89
MT331
Quản lý chất thải độc hại
2
90
MT331
Quản lý chất thải độc hại
2
91
MT332
Xã hội và môi trường
2
92
MT333
TT. Xã hội và môi trường
1
93
MT334
QLTN trên cơ sở PT cộng đồng
2
94
MT335
TT. Quản lý môi trường đô thị & KCN
1
x
95
MT336
Viễn thám & GIS trong QLTN & MT
2
96
MT337
TT.VThám & GIS trong QLTN&MT
1
97
MT338
Kỹ thuật xử lý nước thải
3
98
MT338
Kỹ thuật xử lý nước thải
3
x
99
MT339
TT. Kỹ thuật xử lý nước thải
1
100
MT339
TT. Kỹ thuật xử lý nước thải
1
x
101
MT340
Quản lý tài nguyên nước
2
102
MT340
Quản lý tài nguyên nước
2
x
103
MT341
Luận văn tốt nghiệp – KHMT
10
x
104
MT342
Ðánh giá tác động môi trường
2
x
105
MT342
Đánh giá tác động môi trường
2
106
MT342
Đánh giá tác động môi trường
2
x
107
MT343
KT xử lý ô nhiễm K.khí & tiếng ồn
2
x
108
MT344
TT. Các chỉ tiêu ô nhiễm không khí
1
x
109
MT345
Kỹ thuật xử lý nước cấp
2
x
110
MT346
Quản lý & xử lý chất thải độc hại
2
x
111
MT347
Kỹ thuật xử lý nước thải
3
x
112
MT348
TT. Xử lý nước cấp & nước thải
1
x
113
MT350
Quản lý & xử lý chất thải rắn
2
x
114
MT350
Quản lý và xử lý chất thải rắn
2
x
115
MT351
TT. Xử lý chất thải rắn
1
116
MT351
TT. Xử lý chất thải rắn
1
x
117
MT352
TT. Quản lý tài nguyên nước
1
x
118
MT353
Công trình xử lý môi trường
2
x
119
MT357
Công nghệ sạch
2
120
MT357
Công nghệ sạch
2
x
121
MT358
Quy hoạch môi trường
2
122
MT358
Quy hoạch môi trường
2
x
123
MT359
An toàn LĐ& vệ sinh MT công nghiệp
2
124
MT361
Quản lý & tái sử dụng chất hữu cơ
2
125
MT362
Ứng dụng GIS trong QLMT
2
126
MT363
Tin học trong KTMT
2
x
127
MT364
Mô hình hóa môi trường
2
128
MT365
QL & vận hành công trình XLMT
2
129
MT366
Quản lý môi trường nông nghiệp
2
x
130
MT367
Phương pháp xử lý nước thải
3
131
MT368
Tiểu luận tốt nghiệp - KTMT
4
132
MT369
Luận văn tốt nghiệp - KTMT
10
133
MT370
TT. Đánh giá tác động môi trường
1
x
134
MT373
Kiểm soát ô nhiễm không khí & tiếng ồn
2
135
MT374
Kiểm toán môi trường
2
136
MT375
Thực tập ngành nghề - QLMT
2
x
137
MT376
Luận văn tốt nghiệp - QLMT
10
x
138
MT379
Đánh giá rủi ro & tác động MT
3
x
139
MT380
TT.Quản lý môi trường đô thị & KCN
1
140
MT383
Thực tập ngành nghề KTMT
1
x
141
MT384
Kinh tế chất thải
2
142
MT385
TT.Quản lý môi trường nông nghiệp
1
143
MT386
TT. Quản lý tài nguyên đất đai
1
144
MT387
Sinh thái môi trường và sự biến đổi khí hậu
2
x
145
MT388
Niên luận Môi trường
3
146
MT389
Niên luận Tài nguyên thiên nhiên
3
147
MT390
Đồ án Xử lý ô nhiễm không khí
2
x
148
MT391
Ðồ án Xử lý nước cấp - nước thải
2
x
149
MT392
Đồ án QL & XL chất thải rắn
2
x
150
MT393
Đồ án công trình xử lý môi trường
2
x
151
MT394
Vi sinh vật môi trường
2
x
152
MT395
TT. Vi sinh vật môi trường
1
x
Đầu trang