DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN BỔNG NĂM HỌC 2004 - 2005  
             
             
TT MSSV Họ tên SV Mă Lớp Tên học bổng TRỊ GIÁ/  1SUẤT Lớp
1 1020949 Ng. Thị Thuư Anh TC0257A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 KT Môi trường 28
2 1010743 Phan Minh Thắng TC0157A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 KT môi trường 27
3 2011323 Nguyễn Thanh Phương TC0160A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Công nghệ Hoá 27
4 2021666 Lư Thị Mỹ Nhân TC0260A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Công nghệ Hoá 28
5 1020580 Ngô Công Minh TC0204A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Thuỷ công 28
6 1010524 Ngô Trường Lăm TC0105A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Công thông 27
7 1040356 Phan Hữu Tú CK0448A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Cơ khí 30 - 1 
8 1032781 Phạm Thị Thuư Nga TC0357A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 KT môi trường 29
9 2041688 Cam Minh Tuấn TC0460A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Công nghệ Hoá 30
10 1010287 Nguyễn Hưu Ân CK0148A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Cơ khí 27 - 1
11 1010456 Chân Kim Pha TC0104A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Thuỷ công 27
12 1040835 Bùi Hữu Thành TC0457A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 KT môi trường 30
13 2011335 Hoàng Thị Ngọc Thảo TC0160A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Công nghệ Hoá 27
14 1040427 Nguyễn Trường Giang TC0404A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Thuỷ công 30
15 1033276 Nguyễn Phúc Thuần TC0362A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Xây dựng 29
16 1021196 Nguyễn Tấn Thiệt TC0261A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Kt Điện 28
17 1010977 Trần Phúc Tâm TC0162A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Xây dựng 27
18 1010503 Ng. Thị Kim Ánh TC0105A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Công thông 27
19 1020556 Phan Tấn Hoàng TC0204A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Thuỷ công 28
20 1032788 Nguyễn Thị Pha TC0357A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 KT môi trường 29
21 1020353 Trần Vũ Em CK0248A1 Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 180,000 Cơ khi 28-1
22 1010304 Nguyễn Tấn Hảo CK0148A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khí 27 - 1
23 1020346 Nguyễn Tấn Đạt CK0248A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khi 28-1
24 1020371 Phạm Văn Tiếng Lên CK0248A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khi 28-1
25 1020462 Bùi Văn Hữu CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khí 28-2
26 1020461 Vơ Thanh Hùng CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khí 28-2
27 1020446 Nguyễn Hải Đăng CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khí 28-2
28 1020509 Lê Văn Thoại CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khí 28-2
29 1020441 Tô Chí Công CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khí 28-2
30 1020454 Trần V. Vũ Trường Giang CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Cơ khí 28-2
31 1010451 Bùi Trung Hiếu TC0104A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 27
32 1010554 Nguyễn Trường Thiên TC0105A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công thông 27
33 1010514 Vương Gia Hiển TC0105A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công thông 27
34 1010572 Nguyễn Hoàng Vũ TC0105A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công thông 27
35 1010731 Nguyễn Thị Thanh Nhanh TC0157A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT môi trường 27
36 1010744 Nguyễn Kim Thanh TC0157A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT môi trường 27
37 2011311 Đoàn Thị Trúc Linh TC0160A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công nghệ Hoá 27
38 2011355 Nguyễn Lê Vinh TC0160A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công nghệ Hoá 27
39 1020614 Nguyễn Đức Trung TC0204A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 28
40 1020541 Trần Quốc Đạt TC0204A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 28
41 1020536 Trần Thị Kim Bảo TC0204A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 28
42 1020714 Vũ Hoàng Bích Thuỷ TC0205A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công thôn 28
43 1020957 Lê Ngọc Diệu TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Môi trường 28
44 1020987 Nguyễn Thị Kiều Phương TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Môi trường 28
45 1020988 Lê Thị Thuư Phượng TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Môi trường 28
46 1021003 Cao Lư Phương Thuư TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Môi trường 28
47 1021009 Châu Xuân Phương TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Môi trường 28
48 1021311 Lê Quang Trường TC0262A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Xây dựng 28
49 1030172 Trần Tuấn Phong TC0304A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 29
50 1030182 Nguyễn Hữu Thắng TC0304A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 29
51 1030192 Ng. Thị Thanh Tuyền TC0304A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 29
52 1030224 Trần Công Nghiệp TC0305A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công thôn 29
53 1032799 Nguyễn Duy Thanh TC0357A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT môi trường 29
54 2033048 Tạ Kim Lan TC0360A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công nghệ Hoá 29
55 2033047 Nguyễn Như Lan TC0360A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công nghệ Hoá 29
56 1033282 Nguyễn Toàn TC0362A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Xây dựng 29
57 1033260 Nguyễn Minh Thái TC0362A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Xây dựng 29
58 2041608 Lại Văn Chiến TC0460A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công nghệ Hoá 30
59 1041083 Trần An Nhiên TC0461A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Điện 30
60 1041133 Ngô Quang Vinh TC0461A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Điện 30
61 1040793 Trần Thị Dung TC0457A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT môi trường 30
62 1010840 Lê Tấn B́nh TC0161A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 KT Điện 27
63 1010933 Nguyễn Trọng Dũng TC0162A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Xây dựng 27
64 1010931 Phạm Văn Đồng TC0162A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Xây dựng 27
65 1010988 Từ Văn Trường TC0162A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Xây dựng 27
66 2021705 Tăng Hoà Thuận TC0260A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công nghệ Hoá 28
67 1030159 Trần Trung Khánh TC0304A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 29
68 1030149 Dương Thanh Hải TC0304A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Thuỷ công 29
69 2041652 Tô Vũ Phú TC0460A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 120,000 Công nghệ Hoá 30
70 2033075 Trần Thị Minh Thư TC0360A1 Học bổng Vallet 2004-2005 3,500,000 Công nghệ Hoá 29
71 1010750 Ng Ngọc Bích Tuyền TC0157A1 Học bổng Vallet 2004-2005 3,500,000 KT môi trường 27
72 2033036 Nguyễn Thị Ngọc Hà TC0360A1 Học bổng Vallet 2004-2005 3,500,000 Công nghệ Hoá 29
73 1033290 Trần Đức Trung TC0362A1 Học bổng Vallet 2004-2005 3,500,000 Xây dựng 29
74 2033035 Nguyễn Thị Hà Giang TC0360A1 Prudential 1,000,000 Công nghệ Hoá 29
75 1010314 Đặng Văn Lặc CK0148A1 Học bổng Foster - tiền giang Nhận hàng tháng
tính từ năm 2005
Cơ khí 27 - 1
76 1041388 Nguyễn Minh Hải TC0459A1 Học bổng Foster - tiền giang Nhận hàng tháng
tính từ năm 2005
Cơ điện Tử 30
77 1021005 Huỳnh thị Minh Trang TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT Môi trường 28
78 1020953 Đặng Hữu Có TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT Môi trường 28
79 2033058 Nguyễn Bảo Ngọc TC0360A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 29
80 2033085 Nguyễn Thị Như Ư TC0360A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 29
81 1030162 Đặng Chí Liệt TC0304A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Thuỷ công 29
82 1030182 Nguyễn Hưu Thắng TC0304A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Thuỷ công 29
83 1021198 Quách Ngọc Thịnh CK0261A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT điện 28
84 1021211 Huỳnh Thanh Truyền CK0261A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT điện 28
85 1010500 Trương Hoài Vũ TC0104A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Thuỷ công 27
86 1020532 Nguyễn Thuư An TC0204A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Thuỷ công 28
87 1010409 Trương Công Thân CK0148A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khi 27-2
88 1010720 Nguyễn T. Ngọc Giao TC0157A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT môi trường 27
89 1010724 Lử Phương Khanh TC0157A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT môi trường 27
90 1000312 Trương Quốc Cường CK0048A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khi 26
91 1000369 Nguyễn Thành Tính CK0048A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khi 26
92 1010888 Đỗ Thanh Tâm CK0161A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT Điện 27
93 1021298 Trần Lưu Minh Thành TC0262A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Xây dựng 28
94 2021683 Trần Thị Bích Quyên TC0260A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 28
95 2021373 Nguyễn Thuư Nhung TC0260A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 28
96 1020722 Phan Ngọc Trinh TC0205A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công thôn 28
97 1000729 Dương Hồng Gấm TC0057A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT Môi trường
98 1001045 Nguyễn Thị Xuân Đan TC0062A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Xây dựng 26
99 1000465 Nguyễn Minh Đà TC0005A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công thôn
100 1030194 Nguyễn Ngọc Duy An TC0305A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công thôn 29
101 1030237 Lê Thị Thảo TC0305A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công thôn 29
102 1010547 Trần Thanh Tâm TC0105A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công thông 27
103 1010516 Nguyễn Minh Hiếu TC0105A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công thông 27
104 1033282 Nguyễn Toàn TC0362A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Xây dựng 29
105 1033286 Trần Trung Trực TC0362A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Xây dựng 29
106 1020346 Nguyễn Tấn Đạt CK0248A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khi 28-1
107 1032347 Đặng tiến Thành CK0348A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 29 - 1
108 1020493 Huỳnh Thanh Quí CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 28-2
109 1010299 Phạm Tiến Duật CK0148A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 27 - 1
110 2011332 Ngô Minh Thái TC0160A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 27
111 2011333 Lê Tấn Thanh TC0160A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 27
112 1032389 Nguyễn Văn Phú CK0348A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 29 - 2 
113 1020486 Trần Thanh Nhu CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 28-2
114 2001365 Trần Thuỵ Hà Chi TC0060A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 26
115 1020435 Pham Tuấn Anh CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 28-2
116 1010984 Bùi Trọng Ngọc TC0162A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Xây dựng 27
117 1000343 Nguyễn Đức Lợi CK0048A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khi 26
118 1010309 Trần Bỉnh Kha CK0148A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 27 - 1
119 1000479 Ng. Thị Ánh Duyên TC0005A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công thôn
120 1010482 Ng Thị Hoài Thanh  TC0104A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Thuỷ công 27
121 1021009 Châu Minh Xuân  TC0257A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT Môi trường 28
122 2011335 Hoàng T. Ngọc Thảo TC0160A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Công nghệ Hoá 27
123 1021169 Nguyễn Thành Nhân CK0261A1 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 KT điện 28
124 1020460 Phan Kim Hoàng CK0248A2 Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 120000 Cơ khí 28-2
125 1020961 Nguyễn Thị Hạnh TC0257A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 KT Môi trường 28
126 1020441 Tô Chí Công CK0248A2 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Cơ khí 28-2
127 2021623 Lâm T. Ngọc Duyên TC0260A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Công nghệ Hoá 28
128 1020624 Ngô Quốc Việt TC0204A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Thuỷ công 28
129 1020580 Ngô Công Minh TC0204A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Thuỷ công 28
130 1000770 Lê Hồng Phương TC0057A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 KT Môi trường
131 1030207 Đăng Điền Giang TC0305A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Công thôn 29
132 1032775 Nguyễn Trung Kiệt TC0357A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 KT môi trường 29
133 1032390 Đặng Thanh Quang CK0348A2 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Cơ khí 29 - 2 
134 1010749 Nguyễn Trọng Tuệ TC0157A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 KT môi trường 27
135 2011323 Nguyễn Thanh Phương TC0160A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Công nghệ Hoá 27
136 1010944 Nguyễn An Khang TC0162A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Xây dựng 27
137 1010524 Ngô Trường Lăm  TC0105A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Công thông 27
138 1010402 Trương Văn Sồ CK0148A2 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Cơ khi 27-2
139 1010903 Đỗ Hữu Thuận CK0161A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 KT Điện 27
140 1010487 Nguyễn Ng Cẩm Thuư TC0104A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Thuỷ công 27
141 1010718 Nguyễn Thanh Điền TC0157A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 KT môi trường 27
142 1021187 Phạm Văn Sự CK0261A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 KT điện 28
143 2021697 Nguyễn T Dạ Thảo TC0260A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Công nghệ Hoá 28
144 1020594 Nguyễn Thành Tâm TC0204A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Thuỷ công 28
145 1000455 Vơ Hồng Vân TC0004A1 Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 180000 Thuỷ công ĐB 26
146 1032385 Hoàng ngọc Nam CK0348A2 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 1,000,000 Cơ khí 29 - 2 
147 1010732 Quách Thiện Nhựt TC0157A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 1,000,000 KT môi trường 27
148 1020336 Phạm Hoàng Anh CK0248A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 1,000,000 Cơ khi 28-1
149 1010324 Nguyễn Hữu Ngọc CK0148A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 1,000,000 Cơ khí 27 - 1
150 1041137 Nguyễn Văn A TC0462A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 1,000,000 Xây dựng 30
151 2033059 Nguyễn Hồ Ngọc TC0360A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 1,000,000 Công nghệ Hoá 29
152 1010717 Trần Như Ái TC0157A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 1,000,000 KT môi trường 27
153 2001362 Nguyễn Việt Bách TC0060A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 1,000,000 Công nghệ Hoá 26
154 1000328 Lê Văn Hiếu CK0048A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 1,000,000 Cơ khi 26
155 1021299 Nguyễn Thanh Thảo TC0262A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 1,000,000 Xây dựng 28
156 1010872 Nguyễn Thị Lan CK0161A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 1,000,000 KT Điện 27
157 1000730 Dáp Thanh Giang TC0057A1 VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 1,000,000 KT Môi trường
158 1021298 Trần Lưu Minh Thành TC0262A1 Công ty TNHH Phát triển - ư tưởng Mosco   Xây dựng 28
159 1010420 Đinh Quốc Tuấn CK0148A1 VIỆT KIỀU MỸ - HKI -2004-2005 100USD Cơ khí 27 - 1
160 1000461 Đặng Vũ Bằng TC0005A1 VIỆT KIỀU MỸ - HKI -2004-2005 100USD Công thôn
161 2021706 Lê Trung Thực TC0260A1 VIỆT KIỀU MỸ - HKI -2004-2005 100USD Công nghệ Hoá 28
162 1033291 Trần Quốc Trung TC0362A1 ToKai năm 2004-2005 -HKII 1,500,000 Xây dựng 29
163 1021186 Phạm Văn Tiếng Lên CK0148A1 Công ty FAHASA (KK), HKI-2004-2005 500,000 Cơ khí 27 - 1
164 1021186 Nguyễn Thái Sơn CK0261A1 Công ty FAHASA (KK), HKI-2004-2005 500,000 KT điện 28
165 2041668 Phan Quốc Thanh TC0460A1 Công ty FAHASA (KK), HKI-2004-2005 500,000 Công nghệ Hoá 30
166 2011343 Trần Thị Thuỷ TC0160A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Công nghệ Hoá 27
167 1030181 Đỗ T Hồng Thắm TC0304A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Thuỷ công 29
168 1000976 Phan Trọng Nghĩa CK0061A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 KT Điện 26
169 1021006 Nguyễn Văn Trực TC0257A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 KT Môi trường 28
170 1033184 Ng. Văn Tuyết Anh TC0362A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Xây dựng 29
171 1001131 Bùi Lê Anh Tuấn TC0062A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Xây dựng 26
172 1010738 Mai T. Linh Sa TC0157A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 KT môi trường 27
173 1000471 Nguyễn Thanh Điền TC0005A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Công thôn
174 1000719 Nguyễn Minh Cường TC0057A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 KT Môi trường
175 2021662 Nguyễn T. Yến Ngọc TC0260A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Công nghệ Hoá 28
176 1021139 Vơ Trung Hiếu CK0261A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 KT điện 28
177 1010452 Lê Hoàng  TC0104A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Thuỷ công 27
178 2001404 Phan Thanh Nguyệt TC0060A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Công nghệ Hoá 26
179 1020353 Trần Vũ Em CK0148A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Cơ khí 27 - 1
180 1020451 Trần Thanh Duy CK0248A2 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Cơ khí 28-2
181 2033055 Nguyễn T Ngọc mai TC0360A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Công nghệ Hoá 29
182 1010977 Trần Phúc Tâm TC0162A1 Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 1,000,000 Xây dựng 27
183 2041668 Phan Quốc Thanh TC0460A1 Do nhà hảo tâm tài trợ HK I - năm 2004-2005 500,000 Công nghệ Hoá 30

Back