| DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN BỔNG NĂM HỌC 2004 - 2005 | ||||||
| TT | MSSV | Họ tên SV | Mă Lớp | Tên học bổng | TRỊ GIÁ/ 1SUẤT | Lớp |
| 1 | 1020949 | Ng. Thị Thuư Anh | TC0257A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | KT Môi trường 28 |
| 2 | 1010743 | Phan Minh Thắng | TC0157A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | KT môi trường 27 |
| 3 | 2011323 | Nguyễn Thanh Phương | TC0160A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 4 | 2021666 | Lư Thị Mỹ Nhân | TC0260A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Công nghệ Hoá 28 |
| 5 | 1020580 | Ngô Công Minh | TC0204A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Thuỷ công 28 |
| 6 | 1010524 | Ngô Trường Lăm | TC0105A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Công thông 27 |
| 7 | 1040356 | Phan Hữu Tú | CK0448A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Cơ khí 30 - 1 |
| 8 | 1032781 | Phạm Thị Thuư Nga | TC0357A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | KT môi trường 29 |
| 9 | 2041688 | Cam Minh Tuấn | TC0460A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Công nghệ Hoá 30 |
| 10 | 1010287 | Nguyễn Hưu Ân | CK0148A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Cơ khí 27 - 1 |
| 11 | 1010456 | Chân Kim Pha | TC0104A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Thuỷ công 27 |
| 12 | 1040835 | Bùi Hữu Thành | TC0457A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | KT môi trường 30 |
| 13 | 2011335 | Hoàng Thị Ngọc Thảo | TC0160A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 14 | 1040427 | Nguyễn Trường Giang | TC0404A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Thuỷ công 30 |
| 15 | 1033276 | Nguyễn Phúc Thuần | TC0362A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Xây dựng 29 |
| 16 | 1021196 | Nguyễn Tấn Thiệt | TC0261A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Kt Điện 28 |
| 17 | 1010977 | Trần Phúc Tâm | TC0162A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Xây dựng 27 |
| 18 | 1010503 | Ng. Thị Kim Ánh | TC0105A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Công thông 27 |
| 19 | 1020556 | Phan Tấn Hoàng | TC0204A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Thuỷ công 28 |
| 20 | 1032788 | Nguyễn Thị Pha | TC0357A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | KT môi trường 29 |
| 21 | 1020353 | Trần Vũ Em | CK0248A1 | Đặc biệt Khó khăn-HKII-04-05 | 180,000 | Cơ khi 28-1 |
| 22 | 1010304 | Nguyễn Tấn Hảo | CK0148A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khí 27 - 1 |
| 23 | 1020346 | Nguyễn Tấn Đạt | CK0248A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khi 28-1 |
| 24 | 1020371 | Phạm Văn Tiếng Lên | CK0248A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khi 28-1 |
| 25 | 1020462 | Bùi Văn Hữu | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khí 28-2 |
| 26 | 1020461 | Vơ Thanh Hùng | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khí 28-2 |
| 27 | 1020446 | Nguyễn Hải Đăng | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khí 28-2 |
| 28 | 1020509 | Lê Văn Thoại | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khí 28-2 |
| 29 | 1020441 | Tô Chí Công | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khí 28-2 |
| 30 | 1020454 | Trần V. Vũ Trường Giang | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Cơ khí 28-2 |
| 31 | 1010451 | Bùi Trung Hiếu | TC0104A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 27 |
| 32 | 1010554 | Nguyễn Trường Thiên | TC0105A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công thông 27 |
| 33 | 1010514 | Vương Gia Hiển | TC0105A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công thông 27 |
| 34 | 1010572 | Nguyễn Hoàng Vũ | TC0105A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công thông 27 |
| 35 | 1010731 | Nguyễn Thị Thanh Nhanh | TC0157A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT môi trường 27 |
| 36 | 1010744 | Nguyễn Kim Thanh | TC0157A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT môi trường 27 |
| 37 | 2011311 | Đoàn Thị Trúc Linh | TC0160A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 38 | 2011355 | Nguyễn Lê Vinh | TC0160A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 39 | 1020614 | Nguyễn Đức Trung | TC0204A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 28 |
| 40 | 1020541 | Trần Quốc Đạt | TC0204A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 28 |
| 41 | 1020536 | Trần Thị Kim Bảo | TC0204A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 28 |
| 42 | 1020714 | Vũ Hoàng Bích Thuỷ | TC0205A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công thôn 28 |
| 43 | 1020957 | Lê Ngọc Diệu | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Môi trường 28 |
| 44 | 1020987 | Nguyễn Thị Kiều Phương | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Môi trường 28 |
| 45 | 1020988 | Lê Thị Thuư Phượng | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Môi trường 28 |
| 46 | 1021003 | Cao Lư Phương Thuư | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Môi trường 28 |
| 47 | 1021009 | Châu Xuân Phương | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Môi trường 28 |
| 48 | 1021311 | Lê Quang Trường | TC0262A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Xây dựng 28 |
| 49 | 1030172 | Trần Tuấn Phong | TC0304A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 29 |
| 50 | 1030182 | Nguyễn Hữu Thắng | TC0304A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 29 |
| 51 | 1030192 | Ng. Thị Thanh Tuyền | TC0304A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 29 |
| 52 | 1030224 | Trần Công Nghiệp | TC0305A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công thôn 29 |
| 53 | 1032799 | Nguyễn Duy Thanh | TC0357A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT môi trường 29 |
| 54 | 2033048 | Tạ Kim Lan | TC0360A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 55 | 2033047 | Nguyễn Như Lan | TC0360A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 56 | 1033282 | Nguyễn Toàn | TC0362A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Xây dựng 29 |
| 57 | 1033260 | Nguyễn Minh Thái | TC0362A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Xây dựng 29 |
| 58 | 2041608 | Lại Văn Chiến | TC0460A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công nghệ Hoá 30 |
| 59 | 1041083 | Trần An Nhiên | TC0461A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Điện 30 |
| 60 | 1041133 | Ngô Quang Vinh | TC0461A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Điện 30 |
| 61 | 1040793 | Trần Thị Dung | TC0457A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT môi trường 30 |
| 62 | 1010840 | Lê Tấn B́nh | TC0161A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | KT Điện 27 |
| 63 | 1010933 | Nguyễn Trọng Dũng | TC0162A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Xây dựng 27 |
| 64 | 1010931 | Phạm Văn Đồng | TC0162A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Xây dựng 27 |
| 65 | 1010988 | Từ Văn Trường | TC0162A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Xây dựng 27 |
| 66 | 2021705 | Tăng Hoà Thuận | TC0260A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công nghệ Hoá 28 |
| 67 | 1030159 | Trần Trung Khánh | TC0304A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 29 |
| 68 | 1030149 | Dương Thanh Hải | TC0304A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Thuỷ công 29 |
| 69 | 2041652 | Tô Vũ Phú | TC0460A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKII-04-05 | 120,000 | Công nghệ Hoá 30 |
| 70 | 2033075 | Trần Thị Minh Thư | TC0360A1 | Học bổng Vallet 2004-2005 | 3,500,000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 71 | 1010750 | Ng Ngọc Bích Tuyền | TC0157A1 | Học bổng Vallet 2004-2005 | 3,500,000 | KT môi trường 27 |
| 72 | 2033036 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | TC0360A1 | Học bổng Vallet 2004-2005 | 3,500,000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 73 | 1033290 | Trần Đức Trung | TC0362A1 | Học bổng Vallet 2004-2005 | 3,500,000 | Xây dựng 29 |
| 74 | 2033035 | Nguyễn Thị Hà Giang | TC0360A1 | Prudential | 1,000,000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 75 | 1010314 | Đặng Văn Lặc | CK0148A1 | Học bổng Foster - tiền giang |
Nhận hàng tháng tính từ năm 2005 |
Cơ khí 27 - 1 |
| 76 | 1041388 | Nguyễn Minh Hải | TC0459A1 | Học bổng Foster - tiền giang |
Nhận hàng tháng tính từ năm 2005 |
Cơ điện Tử 30 |
| 77 | 1021005 | Huỳnh thị Minh Trang | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT Môi trường 28 |
| 78 | 1020953 | Đặng Hữu Có | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT Môi trường 28 |
| 79 | 2033058 | Nguyễn Bảo Ngọc | TC0360A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 80 | 2033085 | Nguyễn Thị Như Ư | TC0360A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 81 | 1030162 | Đặng Chí Liệt | TC0304A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Thuỷ công 29 |
| 82 | 1030182 | Nguyễn Hưu Thắng | TC0304A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Thuỷ công 29 |
| 83 | 1021198 | Quách Ngọc Thịnh | CK0261A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT điện 28 |
| 84 | 1021211 | Huỳnh Thanh Truyền | CK0261A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT điện 28 |
| 85 | 1010500 | Trương Hoài Vũ | TC0104A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Thuỷ công 27 |
| 86 | 1020532 | Nguyễn Thuư An | TC0204A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Thuỷ công 28 |
| 87 | 1010409 | Trương Công Thân | CK0148A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khi 27-2 |
| 88 | 1010720 | Nguyễn T. Ngọc Giao | TC0157A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT môi trường 27 |
| 89 | 1010724 | Lử Phương Khanh | TC0157A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT môi trường 27 |
| 90 | 1000312 | Trương Quốc Cường | CK0048A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khi 26 |
| 91 | 1000369 | Nguyễn Thành Tính | CK0048A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khi 26 |
| 92 | 1010888 | Đỗ Thanh Tâm | CK0161A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT Điện 27 |
| 93 | 1021298 | Trần Lưu Minh Thành | TC0262A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Xây dựng 28 |
| 94 | 2021683 | Trần Thị Bích Quyên | TC0260A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 28 |
| 95 | 2021373 | Nguyễn Thuư Nhung | TC0260A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 28 |
| 96 | 1020722 | Phan Ngọc Trinh | TC0205A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công thôn 28 |
| 97 | 1000729 | Dương Hồng Gấm | TC0057A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT Môi trường |
| 98 | 1001045 | Nguyễn Thị Xuân Đan | TC0062A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Xây dựng 26 |
| 99 | 1000465 | Nguyễn Minh Đà | TC0005A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công thôn |
| 100 | 1030194 | Nguyễn Ngọc Duy An | TC0305A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công thôn 29 |
| 101 | 1030237 | Lê Thị Thảo | TC0305A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công thôn 29 |
| 102 | 1010547 | Trần Thanh Tâm | TC0105A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công thông 27 |
| 103 | 1010516 | Nguyễn Minh Hiếu | TC0105A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công thông 27 |
| 104 | 1033282 | Nguyễn Toàn | TC0362A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Xây dựng 29 |
| 105 | 1033286 | Trần Trung Trực | TC0362A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Xây dựng 29 |
| 106 | 1020346 | Nguyễn Tấn Đạt | CK0248A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khi 28-1 |
| 107 | 1032347 | Đặng tiến Thành | CK0348A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 29 - 1 |
| 108 | 1020493 | Huỳnh Thanh Quí | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 28-2 |
| 109 | 1010299 | Phạm Tiến Duật | CK0148A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 27 - 1 |
| 110 | 2011332 | Ngô Minh Thái | TC0160A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 111 | 2011333 | Lê Tấn Thanh | TC0160A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 112 | 1032389 | Nguyễn Văn Phú | CK0348A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 29 - 2 |
| 113 | 1020486 | Trần Thanh Nhu | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 28-2 |
| 114 | 2001365 | Trần Thuỵ Hà Chi | TC0060A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 26 |
| 115 | 1020435 | Pham Tuấn Anh | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 28-2 |
| 116 | 1010984 | Bùi Trọng Ngọc | TC0162A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Xây dựng 27 |
| 117 | 1000343 | Nguyễn Đức Lợi | CK0048A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khi 26 |
| 118 | 1010309 | Trần Bỉnh Kha | CK0148A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 27 - 1 |
| 119 | 1000479 | Ng. Thị Ánh Duyên | TC0005A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công thôn |
| 120 | 1010482 | Ng Thị Hoài Thanh | TC0104A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Thuỷ công 27 |
| 121 | 1021009 | Châu Minh Xuân | TC0257A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT Môi trường 28 |
| 122 | 2011335 | Hoàng T. Ngọc Thảo | TC0160A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 123 | 1021169 | Nguyễn Thành Nhân | CK0261A1 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | KT điện 28 |
| 124 | 1020460 | Phan Kim Hoàng | CK0248A2 | Học khá - hoàn cảnh khó khăn-HKI-04-05 | 120000 | Cơ khí 28-2 |
| 125 | 1020961 | Nguyễn Thị Hạnh | TC0257A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | KT Môi trường 28 |
| 126 | 1020441 | Tô Chí Công | CK0248A2 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Cơ khí 28-2 |
| 127 | 2021623 | Lâm T. Ngọc Duyên | TC0260A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Công nghệ Hoá 28 |
| 128 | 1020624 | Ngô Quốc Việt | TC0204A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Thuỷ công 28 |
| 129 | 1020580 | Ngô Công Minh | TC0204A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Thuỷ công 28 |
| 130 | 1000770 | Lê Hồng Phương | TC0057A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | KT Môi trường |
| 131 | 1030207 | Đăng Điền Giang | TC0305A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Công thôn 29 |
| 132 | 1032775 | Nguyễn Trung Kiệt | TC0357A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | KT môi trường 29 |
| 133 | 1032390 | Đặng Thanh Quang | CK0348A2 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Cơ khí 29 - 2 |
| 134 | 1010749 | Nguyễn Trọng Tuệ | TC0157A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | KT môi trường 27 |
| 135 | 2011323 | Nguyễn Thanh Phương | TC0160A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 136 | 1010944 | Nguyễn An Khang | TC0162A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Xây dựng 27 |
| 137 | 1010524 | Ngô Trường Lăm | TC0105A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Công thông 27 |
| 138 | 1010402 | Trương Văn Sồ | CK0148A2 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Cơ khi 27-2 |
| 139 | 1010903 | Đỗ Hữu Thuận | CK0161A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | KT Điện 27 |
| 140 | 1010487 | Nguyễn Ng Cẩm Thuư | TC0104A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Thuỷ công 27 |
| 141 | 1010718 | Nguyễn Thanh Điền | TC0157A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | KT môi trường 27 |
| 142 | 1021187 | Phạm Văn Sự | CK0261A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | KT điện 28 |
| 143 | 2021697 | Nguyễn T Dạ Thảo | TC0260A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Công nghệ Hoá 28 |
| 144 | 1020594 | Nguyễn Thành Tâm | TC0204A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Thuỷ công 28 |
| 145 | 1000455 | Vơ Hồng Vân | TC0004A1 | Đặc biệt Khó khăn-HK1-04-05 | 180000 | Thuỷ công ĐB 26 |
| 146 | 1032385 | Hoàng ngọc Nam | CK0348A2 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 | 1,000,000 | Cơ khí 29 - 2 |
| 147 | 1010732 | Quách Thiện Nhựt | TC0157A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 | 1,000,000 | KT môi trường 27 |
| 148 | 1020336 | Phạm Hoàng Anh | CK0248A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 | 1,000,000 | Cơ khi 28-1 |
| 149 | 1010324 | Nguyễn Hữu Ngọc | CK0148A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 | 1,000,000 | Cơ khí 27 - 1 |
| 150 | 1041137 | Nguyễn Văn A | TC0462A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKII-2004-2005 | 1,000,000 | Xây dựng 30 |
| 151 | 2033059 | Nguyễn Hồ Ngọc | TC0360A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 | 1,000,000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 152 | 1010717 | Trần Như Ái | TC0157A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 | 1,000,000 | KT môi trường 27 |
| 153 | 2001362 | Nguyễn Việt Bách | TC0060A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 | 1,000,000 | Công nghệ Hoá 26 |
| 154 | 1000328 | Lê Văn Hiếu | CK0048A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 | 1,000,000 | Cơ khi 26 |
| 155 | 1021299 | Nguyễn Thanh Thảo | TC0262A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 | 1,000,000 | Xây dựng 28 |
| 156 | 1010872 | Nguyễn Thị Lan | CK0161A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 | 1,000,000 | KT Điện 27 |
| 157 | 1000730 | Dáp Thanh Giang | TC0057A1 | VIỆT NAM -THUỴ SỸ - HKI-2004-2005 | 1,000,000 | KT Môi trường |
| 158 | 1021298 | Trần Lưu Minh Thành | TC0262A1 | Công ty TNHH Phát triển - ư tưởng Mosco | Xây dựng 28 | |
| 159 | 1010420 | Đinh Quốc Tuấn | CK0148A1 | VIỆT KIỀU MỸ - HKI -2004-2005 | 100USD | Cơ khí 27 - 1 |
| 160 | 1000461 | Đặng Vũ Bằng | TC0005A1 | VIỆT KIỀU MỸ - HKI -2004-2005 | 100USD | Công thôn |
| 161 | 2021706 | Lê Trung Thực | TC0260A1 | VIỆT KIỀU MỸ - HKI -2004-2005 | 100USD | Công nghệ Hoá 28 |
| 162 | 1033291 | Trần Quốc Trung | TC0362A1 | ToKai năm 2004-2005 -HKII | 1,500,000 | Xây dựng 29 |
| 163 | 1021186 | Phạm Văn Tiếng Lên | CK0148A1 | Công ty FAHASA (KK), HKI-2004-2005 | 500,000 | Cơ khí 27 - 1 |
| 164 | 1021186 | Nguyễn Thái Sơn | CK0261A1 | Công ty FAHASA (KK), HKI-2004-2005 | 500,000 | KT điện 28 |
| 165 | 2041668 | Phan Quốc Thanh | TC0460A1 | Công ty FAHASA (KK), HKI-2004-2005 | 500,000 | Công nghệ Hoá 30 |
| 166 | 2011343 | Trần Thị Thuỷ | TC0160A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Công nghệ Hoá 27 |
| 167 | 1030181 | Đỗ T Hồng Thắm | TC0304A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Thuỷ công 29 |
| 168 | 1000976 | Phan Trọng Nghĩa | CK0061A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | KT Điện 26 |
| 169 | 1021006 | Nguyễn Văn Trực | TC0257A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | KT Môi trường 28 |
| 170 | 1033184 | Ng. Văn Tuyết Anh | TC0362A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Xây dựng 29 |
| 171 | 1001131 | Bùi Lê Anh Tuấn | TC0062A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Xây dựng 26 |
| 172 | 1010738 | Mai T. Linh Sa | TC0157A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | KT môi trường 27 |
| 173 | 1000471 | Nguyễn Thanh Điền | TC0005A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Công thôn |
| 174 | 1000719 | Nguyễn Minh Cường | TC0057A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | KT Môi trường |
| 175 | 2021662 | Nguyễn T. Yến Ngọc | TC0260A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Công nghệ Hoá 28 |
| 176 | 1021139 | Vơ Trung Hiếu | CK0261A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | KT điện 28 |
| 177 | 1010452 | Lê Hoàng | TC0104A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Thuỷ công 27 |
| 178 | 2001404 | Phan Thanh Nguyệt | TC0060A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Công nghệ Hoá 26 |
| 179 | 1020353 | Trần Vũ Em | CK0148A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Cơ khí 27 - 1 |
| 180 | 1020451 | Trần Thanh Duy | CK0248A2 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Cơ khí 28-2 |
| 181 | 2033055 | Nguyễn T Ngọc mai | TC0360A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Công nghệ Hoá 29 |
| 182 | 1010977 | Trần Phúc Tâm | TC0162A1 | Nguyễn Trường Tộ HK I -NH 2004 - 2005 | 1,000,000 | Xây dựng 27 |
| 183 | 2041668 | Phan Quốc Thanh | TC0460A1 | Do nhà hảo tâm tài trợ HK I - năm 2004-2005 | 500,000 | Công nghệ Hoá 30 |