|
No |
Full name |
Female |
Degree, speciallization |
|
1.
|
Prof. Lê Quang Minh |
|
PhD Environmental Science
(The Netherlands) |
|
2.
|
Lê
Văn Hùynh |
|
PhD Water Management
(Russia) |
|
3.
|
Lê
Hoàng Việt |
|
MSc. Environmental
Engineering (AIT, Thailand) |
|
4.
|
Lê
Ngọc Lân |
|
MSc.
Water Management |
|
5.
|
Trần Thị Triều |
x |
MSc. Water Management
(AIT, Thailand) |
|
6.
|
Vũ Văn Năm |
|
MSc. Water management
(Belgium) |
|
7.
|
Lê
Anh Tuấn |
|
MSc.
Water Resources Engineering (AIT, Thailand), PhD Candidate |
|
8.
|
Trần
Văn Hừng |
|
MSc. Water management
|
|
9.
|
Nguyễn Võ Châu Ngân |
|
MSc. Water management
(Belgium) |
|
10.
|
Nguyễn Hiếu Trung |
|
PhD Land Use Management and
Planning (Wageningen
University, the Netherlands), |
|
11.
|
Nguyễn Thị Thu Vân |
x |
MSc Animal husbandry |
|
12.
|
Hùynh Thị Ngọc Lưu |
x |
MSc Animal husbandry |
|
13.
|
Võ Thị Yến Phi |
x |
MSc. Biology |
|
14.
|
Nguyễn Xuân Hoàng |
|
MSc. Environmental
Engineering |
|
15.
|
Hùynh Vương Thu Minh |
x |
Eng. Civil Engineering
for rural development |
|
16.
|
Lâm
Văn Thịnh |
|
Eng. Civil Engineering
for rural development |
|
17.
|
Trần Khưu Tiến |
|
Eng. Chemical Engineering
|
|
18.
|
Phạm
Văn Toàn |
|
Eng. Water management |
|
19.
|
Hà
Quốc Đông |
|
Eng. Environmental
Geology |
|
20.
|
Nguyễn Văn Nàng |
|
Eng. Water Management |
|
21.
|
Nguyễn Đình Giang Nam |
|
Eng. Hydraulic
construction |
|
22.
|
Lê Đức Toàn |
|
Eng. Hydraulic
construction |
|
23.
|
Trần Văn Tỷ |
|
Eng. Hydraulic
construction |
|
24.
|
Nguyễn Phúc Thanh |
|
Eng. Environmental
Engineering |
|
25.
|
Huỳnh Long Toản |
|
Eng. Environmental
Engineering |
|
26.
|
Nguyễn Trường Thành |
|
Eng. Environmental
Engineering |
|
27.
|
Kim Lavane |
|
Eng. Environmental
Engineering |
|
28.
|
Lê Minh Triết |
|
Eng. Environmental
Engineering |
|
29.
|
Trương Ngọc Phương |
x |
Eng. Environmental
Engineering |