Nhấp vào mã số môn học tương ứng để xem đề cương/giáo trình môn học (cần có chương trình đọc file pdf)
| Mã số Học phần | Tên học phần |
| TN013 | Đại số tuyến tính |
| TN045 | Vi tích phân – THƯD |
| KL001 | Pháp luật đại cương |
| TN195 | Lập trình căn bản với ngôn ngữ C |
| TN194 | Toán rời rạc – Lý thuyết đồ thị |
| TN205 | Hệ thống mạng máy tính căn bản |
| ML009 | Những nguyên lý cơ bản của CN Mác – Lênin 1 |
| TN801 | Anh văn căn bản 1 |
| XH004 | Pháp văn căn bản 1 |
| TN033 | Tin học căn bản |
| TN034 | TT. Tin học căn bản |
| TN196 | Lập trình hướng đối tượng Java |
| TN201 | Kỹ thuật xử lý ảnh |
| QP001 | Giáo dục quốc phòng |
| ML010 | Những nguyên lý cơ bản của CN Mác – Lênin 2 |
| TN802 | Anh văn căn bản 2 |
| XH005 | Pháp văn căn bản 2 |
| TN197 | Cấu trúc dữ liệu & giải thuật |
| TN010 | Xác suất thống kê |
| TN200 | Mã nguồn mở |
| TN202 | Thiết kế Web căn bản |
| TN198 | Lập trình ứng dụng VB.NET |
| ML006 | Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| TN803 | Anh văn căn bản 3 |
| XH006 | Pháp văn căn bản 3 |
| TN199 | Cơ sở dữ liệu và Hệ quản trị CSDL căn bản |
| TN401 | Lập trình trong Office |
| TN404 | Quản trị hệ thống mạng |
| TC100 | Giáo dục thể chất 1+2 |
| ML011 | Đường lối CM của Đảng Cộng sản Việt Nam |
| CT118 | Anh văn chuyên môn – Tin học |
| XH019 | Pháp văn chuyên môn – KH&CN |
| TN402 | Hệ quản trị CSDL nâng cao |
| TN203 | Xử lý số liệu thống kê – THƯD |
| TN204 | Thiết kế hệ thống thông tin |
| TN405 | Thực tập thực tế - THƯD |
| TN406 | Chuyên đề Tin học ứng dụng |
| TN403 | Kho dữ liệu và OLAP |
| TN206 | Quản trị dự án Tin học |
| TN410 | Xây dựng ứng dụng Web với ASP.NET |
| TN411 | Xây dựng ứng dụng Web với PHP và MySQL |
| TN412 | Xây dựng ứng dụng Web với Java |
| TN417 | Bảo mật hệ thống |
| TN409 | Thực tập cơ sở - THƯD |
| TN416 | Kỹ thuật khai thác dữ liệu |
| TN407 | Kỹ thuật dự báo |
| TN408 | Niên luận - THƯD |
| TN413 | Nhập môn Oracle |
| TN414 | Lập trình mạng - THƯD |
| TN415 | Công nghệ XML và ứng dụng |
| TN418 | Luận văn tốt nghiệp |
** Giáo Trình Bài Giảng Tin Học Đại Cương
| Mã số Học phần | Tên học phần |
| TN033 | Giáo trình Tin học căn bản |
| TN034 | Giáo trình TT. Tin học căn bản |
| TN035 | |
| TN036 |
| < Lùi | Tiếp theo > |
|---|





