BỘ MÔN TƯ PHÁP
| Stt | TÊN MÔN HỌC | GV DẠY | XEM ĐÁP ÁN | |
| Nhóm | Ghi chú | |||
| 1 | Luật Hình Sự
2A (LK039)
Luật Hình Sự 2B (LK032) |
Ths. Phạm Văn Beo |
|
|
| 2 | Hôn Nhân & Gia Ðình A2 | Ts. Nguyễn Ngọc Điện | ||
| 3 | Luật Hôn Nhân Gia Ðình 2 | |||
| 4 | Luật Dân Sự La Mã | |||
| 5 | Luật Dân sự 2 (HĐ Thông dụng _LK083C) | Ths. Lâm Tố Trang | ||
| 6 | Luật Dân Sự 1B (LK033C) | Ths. Lâm Tố Trang | ||
| 7 | Phương Pháp Nghiên Cứu (LK035) | Đinh Thanh Phương | ||
| 8 | Luật Tố Tụng Dân sự (LK052) | Trương Thanh Hùng | ||
| 9 | Luật Hiến Pháp 1 (LK077) | Đinh Thanh Phương | ||
| 10 | Luật Hình Sự 1 | Ths. Phạm Văn Beo | ||
| 11 | Luật Hình sự 2 (lớp hè) | Ths. Phạm Văn Beo | ||
| 12 | Luật Hình sự 1 (LK 041) - Lớp hè | Ths. Phạm Văn Beo | ||
| 13 | Luật So Sánh (LK 016C) | Ths. Lâm Tố Trang | ||
BỘ MÔN THƯƠNG MẠI
| Stt | TÊN MÔN HỌC | GV DẠY | XEM ĐÁP ÁN | |
| Nhóm | Ghi chú | |||
| 1 | Luật Thuế | |||
| 2 | Luật Xây Dựng | |||
| 3 | Luật Ngân Sách | |||
| 4 | Giao Tiếp Và Hùng Biện | |||
| 5 | Luật Lao Ðộng (LK098) | Ths. Diệp Thành Nguyên | ||
| 6 | Luật Thương Mại 1B | Ths. Dương Kim Thế Nguyên | ||
| 7 | Luật Thương Mại 1A (LK034) | Ths. Dương Kim Thế Nguyên | ||
| 8 | Công Pháp Quốc Tế | Ths.Kim Oanh Na |
|
|
| 9 | Tư Pháp Quốc Tế | |||
| 10 | Luật Thương Mại Quốc Tế | |||
| 11 | Luật kinh tế (LK175)- Lớp Kinh tế K32 | Ths. Dương Kim Thế Nguyên | ||
| 12 | Luật chuyên CNTT (LK184) | Võ Hoàng Yến | ||
| 13 | Luật chuyên CNTT (LK010) | Võ Hoàng Yến | ||
| 14 | Pháp luật về hoạt động xuất nhập khẩu (LK125C) | Phạm Mai Phương | ||
| 15 | Tổng quan về Luật thương mại (LK206C) | Phạm Mai Phương | ||
BỘ MÔN HÀNH CHÍNH
| Stt | TÊN MÔN HỌC | GV DẠY | XEM ĐÁP ÁN | |
| Nhóm | Ghi chú | |||
| 1 | Luật Hành Chính 1(LK016) | Ths. Diệp Thành Nguyên |
||
| 2 | Luật Hành Chính 2 | |||
| 3 | Luật Hành Chính Ðô Thị Nông Thôn | |||
| 4 | Luật Bảo Vệ Môi Trường | |||
| 5 | Luật Tố Tụng Hành Chính (LK 107) | Ths. Diệp Thành Nguyên | ||
| 6 | Hành Chính Nhà Nước (LK065) | Ths. Diệp Thành Nguyên | ||
| 7 | Hoạt Ðộng Xây Dựng Pháp Luật | |||
| 8 | Luật Ðất Ðai | |||
| 9 | Luật Hiến Pháp 1 (LK077) | Đinh Thanh Phương | ||
| 10 | Luật Hiến Pháp 1 (LK205) | Đinh Thanh Phương | ||
| 11 | Luật Hiến Pháp 3 | |||
| 12 | Luật Môi Trường (LK061) | Võ Hoàng Yến |
|
|
| 13 | Tố Tụng Lao Ðộng Việt Nam (LK120) | Ths. Diệp Thành Nguyên | ||
| 14 | Pháp Luật Ðại Cương (LK003) | Võ Hoàng Yến | ||
| 15 | Pháp Luật Ðại Cương (LK003C) | Phạm Mai Phương | ||
| 15 | Pháp Luật và Thanh Tra Đất Đai (LK001) | Đinh Thanh Phương | ||
| 16 | Legal Terminology in English | Nguyễn Lan Hương | ||
| 17 | English for law 1 (LK082) | Nguyễn Lan Hương | ||
| 18 | English for law 3 (LK100) | Nguyễn Lan Hương | ||
| 19 | English for law 3 (LK108) | Nguyễn Lan Hương | ||
| 20 | Nhà nước và pháp luật đại cương (ML103) | Ths. Diệp Thành Nguyên | ||
| 21 | Exam ENGLISH FOR LAW | Ths.Kim Oanh Na | ||
| 22 | Luật môi trường (LK243)- Sinh viên Khoa Kinh Tế | Võ Hoàng Yến | ||
| 23 | Quản lý nhà nước về đất đai (KT375) | Đinh Thanh Phương | ||
| 24 | Luật Lao Ðộng | Võ Hoàng Yến | ||
| 25 | Luật Tố tụng hình sự (LK084) | Nguyễn Chí Hiếu | ||
| 26 | Luật Công đoàn (LK158) | Võ Hoàng Yến | ||