DANH SÁCH CÁN BỘ KHOA KINH TẾ -
QTKD
|
TT |
Họ |
Tên |
Nữ |
MSVC |
Học vị |
Chức danh |
Đơn vị |
Địa chỉ liên hệ |
|
1 |
Nguyễn Thuư |
An |
X |
1986 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
2 |
Phạm Lan |
Anh |
X |
2311 |
ThS |
Giảng viên |
Văn pḥng |
|
|
3 |
Trần Quế |
Anh |
X |
1987 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
4 |
Nguyễn Phạm Tuyết |
Anh |
X |
1780 |
ThS |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
5 |
Phạm Mai |
Anh |
X |
1633 |
ĐH |
Giảng viên |
Văn pḥng |
|
|
6 |
Đàm Thị Phong |
Ba |
X |
1046 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
7 |
Phan Thái |
B́nh |
|
1754 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
8 |
Trương Ḥa |
B́nh |
|
566 |
ThS |
Giảng viên chính |
QTKD |
|
|
9 |
Trần Thị Diễm |
Cần |
X |
2505 |
ĐH |
Giảng viên |
Văn pḥng |
|
|
10 |
Nguyễn Thị Bảo |
Châu |
X |
2501 |
ĐH |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
11 |
Hồ Hữu Phương |
Chi |
X |
2496 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
12 |
Trương Kim |
Cương |
X |
1094 |
|
|
Văn pḥng |
|
|
13 |
Ong Quốc |
Cường |
|
2502 |
ĐH |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
14 |
Thái Văn |
Đại |
|
565 |
ThS |
Giảng viên chính |
Tài chính – NH |
|
|
15 |
Tống Yên |
Đan |
X |
1874 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
16 |
Nguyễn Hữu |
Đặng |
|
1047 |
TS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
17 |
Vơ Thành |
Danh |
|
563 |
TS |
Phó giáo sư |
QTKD |
|
|
18 |
Nguyễn Hồng |
Diễm |
X |
2116 |
ĐH |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
19 |
Nguyễn Thị |
Diệu |
X |
557 |
ThS |
Giảng viên chính |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
20 |
Trần Thụy Ái |
Đông |
X |
1538 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
21 |
Khưu Thị Phương |
Đông |
X |
2278 |
ĐH |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
22 |
Nguyễn Ngọc |
Đức |
|
2504 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
23 |
La Nguyễn Thùy |
Dung |
X |
1894 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
24 |
Nguyễn Thị Phương |
Dung |
X |
1981 |
ThS |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
25 |
Trần Quốc |
Dũng |
|
558 |
ThS |
Giảng viên chính |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
26 |
Khổng Tiến |
Dũng |
|
2174 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
27 |
Đặng Thị Ánh |
Dương |
X |
2494 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
28 |
Vũ Thuỳ |
Dương |
X |
1872 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
29 |
Vơ Văn |
Dứt |
|
1470 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
30 |
Vương Quốc |
Duy |
|
1630 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
31 |
Trần Thị Thu |
Duyên |
X |
2277 |
ĐH |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
32 |
Châu Thị Lệ |
Duyên |
X |
1781 |
ThS |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
33 |
Nguyễn Văn |
Duyệt |
|
550 |
ThS |
Giảng viên chính |
QTKD |
|
|
34 |
Đỗ Thị Hoài |
Giang |
X |
2382 |
ĐH |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
35 |
Trần Thy Linh |
Giang |
X |
1152 |
ThS |
Giảng viên |
Văn pḥng |
|
|
36 |
Bùi Diên |
Giàu |
|
2437 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
37 |
Nguyễn Thị Kim |
Hà |
X |
1755 |
ThS |
Giảng viên |
Văn pḥng |
|
|
38 |
Lưu Thanh Đức |
Hải |
|
548 |
PGS |
Phó giáo sư |
Marketing & DL-DV |
|
|
39 |
Trương Thị Thuư |
Hằng |
X |
1985 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
40 |
Nguyễn Thuư |
Hằng |
X |
1540 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
41 |
Bùi Lê Thái |
Hạnh |
X |
1875 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
42 |
Phạm Lê Đông |
Hậu |
X |
2280 |
ĐH |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
43 |
Lê Long |
Hậu |
|
1753 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
44 |
Lê Thị Diệu |
Hiền |
X |
2224 |
ĐH |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
45 |
Nguyễn Thị |
Hiếu |
X |
2497 |
ĐH |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
46 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hoa |
X |
1878 |
ThS |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
47 |
Đỗ Văn |
Hùng |
|
1270 |
|
|
Văn pḥng |
|
|
48 |
Lê Phước |
Hương |
X |
1539 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
49 |
Lê Trần Phước |
Huy |
|
2495 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
50 |
Huỳnh Trường |
Huy |
|
1471 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
51 |
Trần Ái |
Kết |
|
561 |
TS |
Giảng viên chính |
Tài chính – NH |
|
|
52 |
Huỳnh Việt |
Khải |
|
1537 |
TS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
53 |
Nguyễn Tri |
Khang |
X |
2282 |
ĐH |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
54 |
Nguyễn Hồ Anh |
Khoa |
|
2119 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
55 |
Phan Đ́nh |
Khôi |
|
1695 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
56 |
Lê Nguyễn Đoan |
Khôi |
|
1148 |
TS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
57 |
Phan Thị Ngọc |
Khuyên |
X |
984 |
ThS |
Giảng viên chính |
Kinh tế |
|
|
58 |
Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
|
1779 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
59 |
Trần Thúy |
Kiều |
X |
2506 |
ThS |
Giảng viên |
Văn pḥng |
|
|
60 |
Nguyễn Ngọc |
Lam |
|
570 |
ThS |
Giảng viên chính |
KTNN & KTTNMT |
|
|
61 |
Hồ Hồng |
Liên |
X |
2118 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
62 |
Mai Lê Trúc |
Liên |
X |
2019 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
63 |
Trương Thị Bích |
Liên |
X |
1876 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
64 |
Nguyễn Thị Hồng |
Liễu |
X |
1535 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
65 |
Hoàng Thị Hồng |
Lộc |
X |
2223 |
ĐH |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
66 |
Trương Đông |
Lộc |
|
560 |
TS |
Phó giáo sư |
Tài chính – NH |
|
|
67 |
Nguyễn Thị |
Lương |
X |
1468 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
68 |
Huỳnh Thị Cẩm |
Lư |
X |
1542 |
ThS |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
69 |
Lê B́nh |
Minh |
|
2384 |
ĐH |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
70 |
Phạm Xuân |
Minh |
|
1629 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
71 |
Mai Văn |
|
|
541 |
TS |
Phó giáo sư |
KTNN & KTTNMT |
|
|
72 |
Nguyễn Phạm Thanh |
|
|
540 |
ThS |
Giảng viên chính |
QTKD |
|
|
73 |
Nguyễn Văn |
Ngân |
|
1345 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
74 |
Nguyễn Quốc |
Nghi |
|
1983 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
75 |
Lê Tấn |
Nghiêm |
|
1280 |
TS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
76 |
Tạ Hồng |
Ngọc |
X |
2503 |
ĐH |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
77 |
Phan Thị Ánh |
Nguyệt |
X |
1880 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
78 |
Vơ Thị Ánh |
Nguyệt |
X |
2517 |
ĐH |
Giảng viên |
Kinh tế |
vtanguyet@ctu.edu.vn |
|
79 |
Đoàn Tuyết |
Nhiễn |
X |
2435 |
ĐH |
Giảng viên |
Tài chính - NH |
dtnhien@ctu.edu.vn |
|
80 |
Dương Quế |
Nhu |
X |
1871 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
81 |
Vũ Thị Hồng |
Nhung |
X |
1628 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
82 |
Phạm Lê Hồng |
Nhung |
X |
2114 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
83 |
Quan Minh |
Nhựt |
|
551 |
TS |
Giảng viên chính |
Kinh tế |
|
|
84 |
Lê Khương |
Ninh |
|
543 |
TS |
Phó giáo sư |
Kinh tế |
|
|
85 |
Nguyễn Đinh Yến |
Oanh |
X |
2383 |
ĐH |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
86 |
Trần Thị Hạnh |
Phúc |
X |
2222 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
87 |
Huỳnh Nhựt |
Phương |
X |
1980 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
88 |
Vơ Hồng |
Phượng |
X |
1543 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
89 |
Nguyễn Thị Kim |
Phượng71 |
X |
1095 |
ĐH |
Thư viện viên |
Văn pḥng |
|
|
90 |
Nguyễn Thị Kim |
Phượng76 |
X |
1281 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
91 |
Huỳnh Thị Tuyết |
Sương |
X |
1978 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
92 |
Nguyễn Tấn |
Tài |
|
2221 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
93 |
Nguyễn Hữu |
Tâm |
|
1282 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
94 |
Bùi Thị Kim |
Thanh |
X |
1870 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
95 |
Lê Kim |
Thanh |
X |
1634 |
ĐH |
Chuyên viên |
Văn pḥng |
|
|
96 |
Đinh Công |
Thành |
|
2113 |
ThS |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
97 |
Nguyễn Hồng |
Thoa |
X |
2385 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
98 |
Phạm Lê |
Thông |
|
1278 |
TS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
99 |
Lưu Tiến |
Thuận |
|
553 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
100 |
Nguyễn Xuân |
Thuận |
|
2500 |
ĐH |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
nxthuan@ctu.edu.vn |
|
101 |
Trương Chí |
Tiến |
|
755 |
ThS |
Giảng viên chính |
QTKD |
|
|
102 |
Phạm Phát |
Tiến |
|
2436 |
ĐH |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
pptien@ctu.edu.vn |
|
103 |
Lê |
Tín |
|
2117 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
104 |
Nguyễn Trung |
Tính |
|
2499 |
ĐH |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
trungtinh@ctu.edu.vn |
|
105 |
Ngô Mỹ |
Trân |
|
1631 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
106 |
Nguyễn Thị Đoan |
Trang |
X |
2312 |
ThS |
Giảng viên |
Văn pḥng |
doantrang@ctu.edu.vn |
|
107 |
Hà Mỹ |
Trang |
X |
2516 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
108 |
Nguyễn Thu Nha |
Trang |
X |
1881 |
ĐH |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
ntntrang@ctu.edu.vn |
|
109 |
Hồ Lê Thu |
Trang |
X |
1984 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
110 |
Lê Thị Thu |
Trang |
X |
1877 |
ThS |
Giảng viên |
QTKD |
|
|
111 |
Trần Bá |
Trí |
|
1145 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
112 |
Đinh Thị Lệ |
Trinh |
X |
1782 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
113 |
Ngô Thị Thanh |
Trúc |
X |
1783 |
TS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
114 |
Lương Thị Cẩm |
Tú |
X |
1879 |
ThS |
Giảng viên |
Kế toán – Kiểm toán |
|
|
115 |
Phan Anh |
Tú |
|
1344 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
116 |
Mai văn |
Út |
|
1472 |
ĐH |
Chuyên viên |
Văn pḥng |
|
|
117 |
Huỳnh Thị Kim |
Uyên |
X |
1989 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
118 |
Nguyễn Lâm Thu |
Uyên |
X |
1469 |
TS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
119 |
Đoàn Thị Cẩm |
Vân |
X |
1536 |
ThS |
Giảng viên |
Tài chính – NH |
|
|
120 |
Lê Thị Ngọc |
Vân |
X |
2283 |
ĐH |
Chuyên viên |
Văn pḥng |
|
|
121 |
Lê Quang |
Viết |
|
1147 |
ThS |
Giảng viên |
Marketing & DL-DV |
|
|
122 |
Nguyễn Xuân |
Vinh |
|
2220 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
123 |
Hứa Thanh |
Xuân |
X |
1632 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
124 |
Huỳnh Thị Đan |
Xuân |
|
1988 |
ThS |
Giảng viên |
KTNN & KTTNMT |
|
|
125 |
Trương Khánh Vĩnh |
Xuyên |
X |
1869 |
ThS |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
126 |
Lê Trần Thiên |
Ư |
X |
2115 |
ĐH |
Giảng viên |
Kinh tế |
|
|
127 |
Trần Thị Bạch |
Yến |
X |
2279 |
ĐH |
Giảng viên |
Kinh tế |