CHUYÊN NGÀNH

Kiến thức đại cương

Kế toán tổng hợp

Kế toán kiểm toán

Tài chính - Tín dụng

Tài chính doanh nghiệp

Quản trị kinh doanh

QTKD Marketing

QTKD Du lịch và Dịch vụ

Kinh tế nông nghiệp

Kinh tế môi trường

Kinh tế ngoại thương

Kinh tế học

 

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CHÍNH QUI K30-33

KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG

 

Khối kiến thức này tất cả các ngành đều được trang bị như nhau.

 

tt

HK

MA

MH

MA

MHM

Môn hỌc

ĐVHT

BB

tc1

tc2

tc3

1. 

1

HS132

12301

Giáo dục dân số và phòng chống AIDS

1

x

 

 

 

2. 

1

KT105

25401

Quản trị học căn bản

4

x

 

 

 

3. 

1

ML103

34002

 Nhà nước & Pháp luật đại cương

3

x

 

 

 

4. 

1

ML109

90109

Lịch sử Triết học đại cương A

3

x

 

 

 

5. 

1

ML128

90102

Tiểu luận Triết học

0

x

 

 

 

6. 

1

ML151

90160

Triết học Mác-Lênin

6

x

 

 

 

7. 

1

TD101

91101

TD1- Điền kinh cơ bản

1

x

 

 

 

8. 

1

TL604

00109

Đại số tuyến tính B

3

x

 

 

 

9. 

1

TN009

00104

Vi tích phân C

3

x

 

 

 

10.

1

NN681

10064

Anh văn căn bản 1

4

 

x

 

 

11.

1

NN685

11441

Pháp văn căn bản 1

4

 

x

 

 

 

 

 

 

TỔNG

32

24

4

 

 

 

tt

HK

MA

MH

MA

MHM

Môn hỌc

đvHt

BB

TC1

TC2

TC3

1. 

2

KT300

25406

Kỹ năng giao tiếp

1

x

 

 

 

2. 

2

KT480

00536

Toán Kinh tế ứng dụng

3

x

 

 

 

3. 

2

ML119

90103

Kinh tế chính trị học A

8

x

 

 

 

4. 

2

ML127

90104

Tiểu luận Kinh tế chính trị học A

0

x

 

 

 

5. 

2

QS103

92101

Giáo dục quốc phòng

7

x

 

 

 

6. 

2

TN007

00114

Xác suất thống kê A

4

x

 

 

 

7. 

2

NN682

10065

Anh văn căn bản 2

4

 

x

 

 

8. 

2

NN686

11442

Pháp văn căn bản 2

4

 

x

 

 

9. 

2

TD118

91103

Td2- Điền kinh nâng cao 1

1

 

 

X

 

10.

2

TD120

91105

Td2- Bóng chuyền 1

1

 

 

X

 

11.

2

TD122

91107

Td2- Taekwondo nâng cao 1

1

 

 

x

 

12.

2

TD124

91109

Td2- Bóng đá 1

1

 

 

x

 

13.

2

TD126

91111

Td2- Bóng bàn 1

1

 

 

x

 

14.

2

TD128

91113

Td2-Cầu lông 1

1

 

 

x

 

 

 

 

 

TỔNG

37

23

4

1

 

 

tt

HK

MA

MH

MA

MHM

Môn hỌc

đvht

BB

TC1

TC2

TC3

1. 

3

KT101

25001

Kinh tế học vi mô

4

x

 

 

 

2. 

3

KT543

25021

Kinh tế học vĩ mô

4

x

 

 

 

3. 

3

ML106

90115

Lịch sử tư tưởng kinh tế A

3

x

 

 

 

4. 

3

NV613

07103

Tiếng việt thực hành B

2

x

 

 

 

5. 

3

TH016

18056

Tin học căn bản

3

x

 

 

 

6. 

3

TH017

18057

TT.Tin học căn bản

2

x

 

 

 

7. 

3

NN683

10066

Anh văn căn bản 3

4

 

x

 

 

8. 

3

NN687

11443

Pháp văn căn bản 3

4

 

x

 

 

9. 

3

GD102

12211

Giáo dục học đại cương B

2

 

 

x

 

10.

3

GD104

12202

Tâm lý học đại cương B

2

 

 

x

 

11.

3

ML112

90112

Logic học đại cương B

2

 

 

x

 

12.

3

NV109

07109

Báo chí-truyền thông đại cương B

2

 

 

x

 

13.

3

NV111

07105

Văn bản và lưu trữ học B

2

 

 

x

 

14.

3

NV615

07107

Cơ sở văn hóa Việt Nam B

2

 

 

x

 

15

3

SD103

08408

Đại cương lịch sử quan hệ quốc tế

2

 

 

x

 

16

3

SD105

08304

Dân tộc học đại cương B

2

 

 

x

 

17

3

SD107

12302

Dân số học đại cương

2

 

 

x

 

18

3

SD111

08411

Đại cương lịch sử thế giới B

2

 

 

x

 

19

3

SD113

08303

Đại cương lịch sử Việt Nam B

2

 

 

x

 

20

3

TD119

91104

Td3-Điền kinh nâng cao 2

2

 

 

 

x

21

3

TD121

91106

Td3- Bóng chuyền 2

2

 

 

 

x

22

3

TD123

91108

Td3- Taekwondo nâng cao2

2

 

 

 

x

23

3

TD125

91110

Td3-Bóngđá 2

2

 

 

 

x

24

3

TD127

91112

Td3-Bóng bàn 2

2

 

 

 

x

25

3

TD129

91114

Td3- Cầu lông 2

2

 

 

 

x

 

 

 

 

TỔNG CỘNG

 

18

4

8

2

 

 

 

   

 

Khoa Kinh tế - Quản tri kinh doanh

Khu I, đường 30/04, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP.Cần Thơ

Điện thoại: 071.838831-071.839089.  Fax: 071.839168.