TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
CỘNG H̉A XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
KHOA NÔNG NGHIỆP & SHƯD
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
LỊCH DẠY
HỌC KỲ I NĂM HỌC 2006-2007
LỚP: CNTP 2002 TRUNG TÂM: CẦN THƠ
| TT | TUẦN LỄ | BUỔI | ĐẦU TUẦN | CUỐI TUẦN | ||
| Tên môn học | Họ tên cán bộ | Tên môn học | Họ tên cán bộ | |||
| 1 | 11/9-16/9/2006 | Sáng | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy |
| Chiều | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy | ||
| 2 | 18/9-23/9/2006 | Sáng | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy |
| Chiều | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy | ||
| 3 | 25/9-30/9/2006 | Sáng | Công nghệ rượu bia-NGK | Bùi Thị Quỳnh Hoa | Công nghệ STH ngũ cốc | Dương T Phượng Liên |
| Chiều | ||||||
| 4 | 02/10-07/10/2006 | Sáng | Công nghệ rượu bia-NGK | Bùi Thị Quỳnh Hoa | Công nghệ STH ngũ cốc | Hà Thanh Toàn |
| Chiều | ||||||
| 5 | 09/10-14/10/2006 | Sáng | SP truyền thống & ... | Lê Mỹ Hồng | ||
| Chiều | ||||||
| 6 | 16/10-21/10/2006 | Sáng | SP truyền thống & ... | Lê Mỹ Hồng | ||
| Chiều | ||||||
| 7 | 23/10-28/10/2006 | Sáng | CN chế biến thuỷ-hải sản | Phan Thị Thanh Quế | CN chế biến thịt & sp thịt | Trần Thanh Trúc |
| Chiều | ||||||
| 8 | 30/10-04/11/2006 | Sáng | CN chế biến thuỷ-hải sản | Phan Thị Thanh Quế | CN chế biến thịt & sp thịt | Trần Thanh Trúc |
| Chiều | ||||||
| 9 | 06/11-11/11/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 10 | 13/11-18/11/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 11 | 20/11-25/11/2006 | Sáng | CN chế biến lúa gạo | Nhan Minh Trí | ||
| Chiều | ||||||
| 12 | 27/11-02/12/2006 | Sáng | CN chế biến lúa gạo | Nhan Minh Trí | ||
| Chiều | ||||||
| 13 | 04/12-09/12/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 14 | 11/12-16/12/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 15 | 18/12-23/12/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 16 | 25/12-30/12/2006 | Sáng | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||
| Chiều | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||||
| 17 | 01/01-06/01/2006 | Sáng | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||
| Chiều | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||||
| 18 | 08/01-13/01/2006 | Sáng | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||
| Chiều | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||||
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
CỘNG H̉A XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
KHOA NÔNG NGHIỆP & SHƯD
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
LỊCH DẠY
HỌC KỲ I NĂM HỌC 2006-2007
LỚP: CNTP 2002 TRUNG TÂM: TRÀ VINH
| TT | TUẦN LỄ | BUỔI | ĐẦU TUẦN | CUỐI TUẦN | ||
| Tên môn học | Họ tên cán bộ | Tên môn học | Họ tên cán bộ | |||
| 1 | 11/9-16/9/2006 | Sáng | Công nghệ rượu bia-NGK | Bùi Thị Quỳnh Hoa (K2) | Công nghệ STH ngũ cốc | Dương Thị P Liên (K2) |
| Chiều | ||||||
| 2 | 18/9-23/9/2006 | Sáng | Công nghệ rượu bia-NGK | Bùi Thị Quỳnh Hoa (K2) | Công nghệ STH ngũ cốc | Hà Thanh Toàn (K2) |
| Chiều | ||||||
| 3 | 25/9-30/9/2006 | Sáng | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí (K1) | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy (K1) |
| Chiều | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí (K1) | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy (K1) | ||
| 4 | 02/10-07/10/2006 | Sáng | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí (K1) | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy (K1) |
| Chiều | Công nghệ STH rau quả | Nhan Minh Trí (K1) | Dinh dưỡng người | Nguyễn Minh Thủy (K1) | ||
| 5 | 09/10-14/10/2006 | Sáng | CN chế biến thuỷ-hải sản | Phan Thị Thanh Quế (K2) | CN chế biến thịt & sp thịt | Trần Thanh Trúc (K1) |
| Chiều | ||||||
| 6 | 16/10-21/10/2006 | Sáng | CN chế biến thuỷ-hải sản | Phan Thị Thanh Quế (K2) | CN chế biến thịt & sp thịt | Trần Thanh Trúc (K1) |
| Chiều | ||||||
| 7 | 23/10-28/10/2006 | Sáng | SP truyền thống & ... | Lê Mỹ Hồng (K1) | ||
| Chiều | ||||||
| 8 | 30/10-04/11/2006 | Sáng | SP truyền thống & ... | Lê Mỹ Hồng (K1) | ||
| Chiều | ||||||
| 9 | 06/11-11/11/2006 | Sáng | CN chế biến lúa gạo | Nhan Minh Trí (K1) | ||
| Chiều | ||||||
| 10 | 13/11-18/11/2006 | Sáng | CN chế biến lúa gạo | Nhan Minh Trí (K1) | ||
| Chiều | ||||||
| 11 | 20/11-25/11/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 12 | 27/11-02/12/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 13 | 04/12-09/12/2006 | Sáng | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||
| Chiều | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||||
| 14 | 11/12-16/12/2006 | Sáng | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||
| Chiều | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||||
| 15 | 18/12-23/12/2006 | Sáng | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||
| Chiều | Thực tập PTN | Thực tập PTN | ||||
| 16 | 25/12-30/12/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 17 | 01/01-06/01/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||
| 18 | 08/01-13/01/2006 | Sáng | ||||
| Chiều | ||||||