TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
KHOA NÔNG NGHIỆP & SHƯD
Độc Lập - Tự Do- Hạnh Phúc
LỊCH DẠY
HỌC KỲ I NĂM 2006-2007
Lớp CN05 TRUNG TÂM HẬU GIANG
| TT | Tuần lễ | Buổi | Đầu tuần | Cuối tuần | ||
| Tên môn học | Họ tên cán bộ | Tên môn học | Họ tên cán bộ | |||
| -1 | 28/8-02/9/2006 | S | Xác suất thống kê B | Dương Thị Tuyền K1 | ||
| C | // | // | ||||
| 1 | 11/9-16/9/2006 | S | Kinh tế chính trị | Trần Văn Hiếu K3 | ||
| C | ||||||
| 2 | 18/9-23/9/2006 | S | CNXHKH | Lê Duy Sơn K1 | ||
| C | Kinh tế chính trị | Trần Văn Hiếu K3 | ||||
| 3 | 25/9-30/9/2006 | S | Kinh tế chính trị | Trần Văn Hiếu K3 | CNXHKH | Lê Duy Sơn K1 |
| C | ||||||
| 4 | 02/10-07/10/2006 | S | Pháp luật ĐC | Trương Thanh Hùng | CNXHKH | Lê Duy Sơn K1 |
| C | Kinh tế chính trị | Trần Văn Hiếu K3 | ||||
| 5 | 09/10-14/10/2006 | S | Pháp luật ĐC | Trương Thanh Hùng | Cơ sở VH B | Lê Đình Bích K1 |
| C | Kinh tế chính trị | Trần Văn Hiếu | Cơ sở VH B | Lê Đình Bích K1 | ||
| 6 | 16/10-21/10/2006 | S | Cơ sở VH B | Lê Đình Bích K1 | ||
| C | Kinh tế chính trị | Trần Văn Hiếu | Cơ sở VH B | Lê Đình Bích K1 | ||
| 7 | 23/10-28/10/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 8 | 30/10-04/11/2006 | S | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||
| C | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||||
| 9 | 06/11-11/11/2006 | S | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||
| C | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||||
| 10 | 13/11-18/11/2006 | S | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu | ||
| C | Xã hội học | Phan Văn Thạng K1 | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu | ||
| 11 | 20/11-25/11/2006 | S | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu | ||
| C | ||||||
| 12 | 27/11-02/12/2006 | S | Sinh đại cương A2 | Ngô Thanh Phong K2 | Sinh đại cương A2 | Phan Kim Định K2 |
| C | // | // | // | // | ||
| 13 | 04/12-09/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 14 | 11/12-16/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 15 | 18/12-23/12/2006 | S | Hoá vô cơ & hữu cơ ĐC | Lương Thị Kim Nga K1 | Hoá vô cơ & hữu cơ ĐC | Nguyễn Thị Diệp Chi K2 |
| C | // | // | // | // | ||
| 16 | 25/12-30/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 17 | 01/01-06/01/2007 | S | TT.Hoá vô cơ & hữu cơ đại cương | |||
| C | Tập trung lúc 14g ngày 31.12.2006 tại BM hoá học-khoa Khoa học | |||||
| 18 | 08/01-13/01/2007 | S | TT.Sinh học đại cương | |||
| C | Tập trung lúc 15g ngày 07.01.2006 tại BM sinh học-khoa Khoa học | |||||
| 19 | 15/01-20/01/2007 | S | ||||
| C | ||||||
| 20 | 22/01-27/01/2007 | S | ||||
| C | ||||||
| Ghi chú: xe đón tại Khu I, II | ||||||
| Lúc 15g thứ 4 và 14g chủ nhật hàng tuần | ||||||
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
KHOA NÔNG NGHIỆP & SHƯD
Độc Lập - Tự Do- Hạnh Phúc
LỊCH DẠY
HỌC KỲ I NĂM 2006-2007
Lớp CN05 TRUNG TÂM CHÂU PHÚ
| TT | Tuần lễ | Buổi | Đầu tuần | Cuối tuần | ||
| Tên môn học | Họ tên cán bộ | Tên môn học | Họ tên cán bộ | |||
| 1 | 11/9-16/9/2006 | S | Kinh tế chính trị B | Đỗ Xuân Tài K1 | Pháp luật ĐC | Nguyễn Hữu Lạc |
| C | ||||||
| 2 | 18/9-23/9/2006 | S | Kinh tế chính trị B | Đỗ Xuân Tài K1 | Pháp luật ĐC | Nguyễn Hữu Lạc |
| C | ||||||
| 3 | 25/9-30/9/2006 | S | Kinh tế chính trị B | Đỗ Xuân Tài K1 | Cơ sơ VH B | Lê Đình Bích K1 |
| C | ||||||
| 4 | 02/10-07/10/2006 | S | Kinh tế chính trị B | Đỗ Xuân Tài K1 | Cơ sơ VH B | Lê Đình Bích K1 |
| C | ||||||
| 5 | 09/10-14/10/2006 | S | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||
| C | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||||
| 6 | 16/10-21/10/2006 | S | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||
| C | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||||
| 7 | 23/10-28/10/2006 | S | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||
| C | Anh văn CB 3 | Nguyễn Thái Hữu K2 | ||||
| 8 | 30/10-04/11/2006 | S | Sinh đại cương A2 | Ngô Thanh Phong K2 | Sinh đại cương A2 | Nguyễn Thị Dơn K1 |
| C | // | // | // | // | ||
| 9 | 06/11-11/11/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 10 | 13/11-18/11/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 11 | 20/11-25/11/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 12 | 27/11-02/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 13 | 04/12-09/12/2006 | S | Xã hội học | Phan Văn Thạng K1 | ||
| C | Xã hội học | Phan Văn Thạng K1 | ||||
| 14 | 11/12-16/12/2006 | S | Hoá vô cơ & hữu cơ ĐC | Nguyễn Thị Ánh Hồng K2 | Hoá vô cơ & hữu cơ ĐC | Tôn Nữ Liên Hương K2 |
| C | // | // | // | // | ||
| 15 | 18/12-23/12/2006 | S | CNXHKH | Phan Văn Thạng K1 | ||
| C | ||||||
| 16 | 25/12-30/12/2006 | S | CNXHKH | Phan Văn Thạng K1 | CNXHKH | Phan Văn Thạng K1 |
| C | CNXHKH | Phan Văn Thạng K1 | ||||
| 17 | 01/01-06/01/2007 | S | CNXHKH | Phan Văn Thạng K1 | ||
| C | ||||||
| 18 | 08/01-13/01/2007 | S | TT.Hoá vô cơ & hữu cơ đại cương | |||
| C | Tập trung lúc 14g ngày 07.01.2006 tại BM hoá học-khoa Khoa học | |||||
| 19 | 15/01-20/01/2007 | S | TT.Sinh học đại cương | |||
| C | Tập trung lúc 15g ngày 04.01.2006 tại BM sinh học-khoa Khoa học | |||||
| 20 | 22/01-27/01/2007 | S | ||||
| C | ||||||
| Ghi chú: xe đón tại Khu I, II | ||||||
| Lúc 15g thứ 4 và 14g chủ nhật hàng tuần | ||||||