TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
KHOA NÔNG NGHIỆP & SHƯD
Độc Lập - Tự Do- Hạnh Phúc
LỊCH DẠY
HỌC KỲ I NĂM 2006-2007
Lớp CN04 TRUNG TÂM TRƯỜNG KTKT BẠC LIÊU
| TT | Tuần lễ | Buổi | Đầu tuần | Cuối tuần | ||
| Tên môn học | Họ tên cán bộ | Tên môn học | Họ tên cán bộ | |||
| 1 | 11/9-16/9/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 2 | 18/9-23/9/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 3 | 25/9-30/9/2006 | S | Thụ tinh nhân tạo B | Lê Hoàng Sĩ K2 | Miễn dịch học ĐC | Trần Thị Phận K2 |
| C | ||||||
| 4 | 02/10-07/10/2006 | S | CNXHKH | Trần T Tuyết Hà K1 | Miễn dịch học ĐC | Trần Thị Phận K2 |
| C | ||||||
| 5 | 09/10-14/10/2006 | S | CNXHKH | Trần T Tuyết Hà K1 | Dược lý thú y | Huỳnh Kim Diệu K2 |
| C | ||||||
| 6 | 16/10-21/10/2006 | S | CNXHKH | Trần T Tuyết Hà K1 | Dược lý thú y | Huỳnh Kim Diệu K2 |
| C | ||||||
| 7 | 23/10-28/10/2006 | S | Dinh dưỡng GS | Nguyễn Nhật X Dung K1 | Di truyền & CGGS | Võ Văn Sơn K2 |
| C | ||||||
| 8 | 30/10-04/11/2006 | S | Dinh dưỡng GS | Nguyễn Nhật X Dung K1 | Di truyền & CGGS | Nguyễn Minh Thông K2 |
| C | ||||||
| 9 | 06/11-11/11/2006 | S | Vi sinh chăn nuôi | Lưu Hữu Mãnh K1 | Di truyền & CGGS | Nguyễn Minh Thông K2 |
| C | ||||||
| 10 | 13/11-18/11/2006 | S | Vi sinh chăn nuôi | Lưu Hữu Mãnh K1 | Di truyền & CGGS | Nguyễn Minh Thông K2 |
| C | ||||||
| 11 | 20/11-25/11/2006 | S | Chăn nuôi gia cầm A | Lã T Thu Minh K2 | Thức ăn gia súc | Nguyễn T Hồng Nhân K1 |
| C | ||||||
| 12 | 27/11-02/12/2006 | S | Chăn nuôi gia cầm A | Bùi Xuân Mến K2 | Thức ăn gia súc | Nguyễn T Hồng Nhân K1 |
| C | ||||||
| 13 | 04/12-09/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 14 | 11/12-16/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 15 | 18/12-23/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 16 | 25/12-30/12/2006 | S | ||||
| C | ||||||
| 17 | 01/01-06/01/2007 | S | ||||
| C | ||||||
| 18 | 08/01-13/01/2007 | S | ||||
| C | ||||||
| 19 | 15/01-20/01/2007 | S | ||||
| C | Lịch sử đảng | Đinh Văn Phương K2 | ||||
| 20 | 22/01-27/01/2007 | S | Lịch sử đảng | Đinh Văn Phương | ||
| C | Lịch sử đảng | Đinh Văn Phương K2 | ||||
| 21 | 29/1-4/2/2007 | S | Lịch sử đảng | Đinh Văn Phương | ||
| C | Lịch sử đảng | Đinh Văn Phương K2 | ||||