KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG

                                KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (Bạc Liêu)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K30 (08)
HỌC KỲ I
Năm học: 2006 - 2007
 

TT MSMH TÊN MÔN HỌC TC LT TH BB CBGD MSCB Ghi chú
1 CB323 An toàn & Ô nhiễm Trong SXTP 2 30   x Huỳnh T P Loan 1190 K3
2 CB327 Dụng cụ đo 2 30   x Văn Minh Nhựt 337 K2
3 CB343 Nước cấp & nước thải kỷ nghệ 2 30   x Phan Thị Thanh Quế 1119 K1
4 CB363 TT. Cơ học lưu chất & Vật liệu rời 1   30 x Bm CNTP    
5 CB364 Truyền nhiệt & Sấy 3 45   x Đoàn Anh Dũng 1618 K2
6 CB365 TT. Truyền nhiệt & Sấy 1   30 x Bm CNTP    
7 CB366 Truyền khối 3 45   x Tống T Ánh Ngọc 1619 K2
8 CB367 TT. Truyền khối 1   30 x Bm CNTP    
9 CB368 TT. Kỹ thuật cơ sở 2   60 x Bm CNTP    
10 ML115 Lịch sử Đảng Cộng Sản VN 4 60   x Đinh Văn Phương 963 K2
11 NN635 Anh văn căn bản 5 4 60   x CBTT    
12 ML125 Chủ nghĩa xã hội khoa học 4 60   x Nguyễn Văn Thạng 719 K1
13 CB362 Cơ học lưu chất & Vật liệu rời 3 45   x Văn Minh Nhựt 337 K2
14 CB301 Cân bằng vật chất & Năng lượng 2 30   x Nguyễn Văn Mười 352 K2
   

 Tổng cộng

34             

 

 

 

KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG

                                KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (Cần Thơ)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K30 (08)
HỌC KỲ I
Năm học: 2006 - 2007

 

TT MSMH TÊN MÔN HỌC TC LT TH BB CBGD MSCB Ghi chú
1 CB323 An toàn & Ô nhiễm Trong SXTP 2 30   x Huỳnh T P Loan 1190  
2 CB327 Dụng cụ đo 2 30   x Văn Minh Nhựt 337  
3 CB343 Nước cấp & nước thải kỷ nghệ 2 30   x Phan Thị Thanh Quế 1119  
4 CB363 TT. Cơ học lưu chất & Vật liệu rời 1   30 x Bm CNTP    
5 CB364 Truyền nhiệt & Sấy 3 45   x Đoàn Anh Dũng 1618  
6 CB365 TT. Truyền nhiệt & Sấy 1   30 x Bm CNTP    
7 CB366 Truyền khối 3 45   x Tống T Ánh Ngọc 1619  
8 CB367 TT. Truyền khối 1   30 x Bm CNTP    
9 CB368 TT. Kỹ thuật cơ sở 2   60 x Bm CNTP    
10 ML115 Lịch sử Đảng Cộng Sản VN 4 60   x Đinh Văn Phương 963  
11 NN635 Anh văn căn bản 5 4 60   x CBTT    
12 ML125 Chủ nghĩa xã hội khoa học 4 60   x Trần Thị Tuyết Hà 1544  
13 CB362 Cơ học lưu chất & Vật liệu rời 3 45   x Văn Minh Nhựt 337  
14 CB301 Cân bằng vật chất & Năng lượng 2 30   x Nguyễn Văn Mười 352  
   

 Tổng cộng

 34            

 

 

 

KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG

                                KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (An Giang)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K30 (08)
HỌC KỲ I
Năm học: 2006 - 2007
 

TT MSMH TÊN MÔN HỌC TC LT TH BB CBGD MSCB Ghi chú
1 CB323 An toàn & Ô nhiễm Trong SXTP 2 30   x Huỳnh T P Loan 1190 K3
2 CB327 Dụng cụ đo 2 30   x Văn Minh Nhựt 337 K2
3 CB343 Nước cấp & nước thải kỷ nghệ 2 30   x Phan Thị Thanh Quế 1119 K2
4 CB363 TT. Cơ học lưu chất & Vật liệu rời 1   30 x Bm CNTP    
5 CB364 Truyền nhiệt & Sấy 3 45   x Đoàn Anh Dũng 1618 K2
6 CB365 TT. Truyền nhiệt & Sấy 1   30 x Bm CNTP    
7 CB366 Truyền khối 3 45   x Tống T Ánh Ngọc 1619 K2
8 CB367 TT. Truyền khối 1   30 x Bm CNTP    
9 CB368 TT. Kỹ thuật cơ sở 2   60 x Bm CNTP    
10 ML115 Lịch sử Đảng Cộng Sản VN 4 60   x Đinh Văn Phương 963 K2
11 NN635 Anh văn căn bản 5 4 60   x CBTT    
12 ML125 Chủ nghĩa xã hội khoa học 4 60   x Lê Duy Sơn 716 K1
13 CB362 Cơ học lưu chất & Vật liệu rời 3 45   x Văn Minh Nhựt 337 K2
14 CB301 Cân bằng vật chất & Năng lượng 2 30   x Nguyễn Văn Mười 352 K2
   

 Tổng cộng

34