KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠO KHÓA 2006

    Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (M)
    Ngành đào tạo: Nông học (M19)
 

STT Mă MH Tên môn học TC BB TCHD TS LT BT TH DA LA
Năm thứ 1 - Học kỳ 1                  
1 HH005 Hóa học đại cương 3 × 45 45
2 HS132 GDDS & pḥng chống AIDS 1 × 15 15
3 LK003 Pháp luật đại cương 2 × 30 30
4 NN681 Anh văn căn bản 1 4 × 60 60
5 TN009 Vi tích phân C 3 × 45 45
6 TH016 Tin học căn bản 3 × 45 45
7 TH017 TT.Tin học căn bản 2 × 30 60
Số tín chỉ bắt buộc 18
 
Năm thứ 1 - Học kỳ 2
1 HH007 Hóa vô cơ & hữu cơ đại cương-NN 2 × 30 30
2 HH091 TT. Hóa học đại cương 1 × 15 30
3 NN682 Anh văn căn bản 2 4 × 60 60
4 NV620 Cơ sở văn hóa Việt Nam 2 × 30 30
5 SH004 Sinh học đại cương A1-NN 2 × 30 30
6 TL608 Đại số tuyến tính C 2 × 30 30
7 VL099 Vật lư đại cương 4 × 60 60
8 VL093 TT.Vật lư đại cương 1 × 15 30
9 ML112 Logic học đại cương B 2 × 30 30
10 ML151 Triết học Mac - Lênin 6 × 90 90
Số tín chỉ bắt buộc 26
 
Năm thứ 2 - Học kỳ 1
1 HH092 TT.Hóa vô cơ & hữu cơ Đ.Cương 1 × 15 30
2 HS302 Hóa phân tích 3 × 45 45
3 HS303 TT.Hóa phân tích 1 × 30 30
4 ML124 Xă hội học đại cương B 2 × 30 30
5 NN683 Anh văn căn bản 3 4 × 60 60
6 SH002 Sinh học đại cương A2 3 × 45 45
7 SH098 TT. Sinh học đại cương 1 × 30 30
8 TN008 Xác suất thống kê B 3 × 45 45
9 TT451 Hệ thống canh tác B 2 × 30 30
10 TT582 Phương pháp tiếp cận khoa học 2 × 30 15 15
11 ML101 Kinh tế chính trị học B 5 × 75 75
Số tín chỉ bắt buộc 27
 
Năm thứ 2 - Học kỳ 2
1 HS404 Sinh hóa - TT&NH 4 × 60 60
2 HS627 TT.Sinh hóa 1 × 30 30
3 NN684 Anh văn căn bản 4 4 × 60 60
4 TT344 Khuyến nông 1 × 15 15
5 TT345 TT.Khuyến nông 1 × 30 30
6 TT423 Di truyền đại cương 3 × 45 45
7 TT424 TT.Di truyền đại cương 1 × 30 30
8 TT465 Sinh lư thực vật B 3 × 45 45
9 TT466 TT.Sinh lư thực vật B 1 × 30 30
10 TT542 Vi sinh đại cương-CB&TT&NH 2 × 30 30
11 TT543 TT.Vi sinh đại cương-CB&TT&NH 1 × 30 30
12 ML125 Chủ nghĩa xă hội khoa học 4 × 60 60
Số tín chỉ bắt buộc 26
 
Năm thứ 3 - Học kỳ 1
1 CN377 Chăn nuôi gia cầm B 2 × 30 20 20
2 CN378 Chăn nuôi gia súc nhai lại B 2 × 30 20 20
3 CN423 Chăn nuôi heo B 2 × 40 20 20
4 CN424 Thực tập chăn nuôi 2 × 60 60
5 CN471 Dinh dưỡng & thức ăn gia súc B 2 × 40 20 20
6 CN480 Di truyền giống gia súc 2 × 30 20 20
7 CN481 Cơ thể & Sinh lư gia súc 3 × 45 45
8 CN482 TT.Cơ thể & Sinh lư gia súc 1 × 30 30
9 NN635 Anh văn căn bản 5 4 × 60 60
10 TY010 Bệnh kư sinh 2 × 30 20 20
11 TY039 Bệnh truyền nhiễm đại cương 2 × 30 30
12 CN357 Chăn nuôi chó mèo 2 × 30 30
13 CN360 Xây dựng chuồng trại 2 × 30 20 20
Số tín chỉ bắt buộc 28
 
Năm thứ 3 - Học kỳ 2
1 TS325 Kỹ thuật nuôi cá nước ngọt 3 × 45 45
2 TS442 Sinh thái thủy sinh vật 2 × 30 30
3 TS447 Thực tập thủy sản 2 × 60 60
4 TS455 Sinh lư động vật thủy sinh 3 × 55 35 20
5 TS456 Dinh dưỡng & thức ăn cá A 3 × 55 35 20
6 TS465 KT.nuôi thủy sản nước lợ 3 × 45 45
7 TS504 Quản lư môi trường ao nuôi TS 2 × 30 30
8 TS520 Bệnh cá - tôm 3 × 45 35 20
9 TS585 H́nh thái phân loại tôm, cá 3 × 45 35 20
10 TS331 Kỹ thuật nuôi cá cảnh 2 × 30 30
11 TS521 Kỹ thuật nuôi thủy đặc sản 2 × 30 30
12 ML115 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 4 × 60 60
Số tín chỉ bắt buộc 29
 
Năm thứ 4 - Học kỳ 1
1 KT565 Quản lư HTX&Kinh tế thị trường 2 × 30 30
2 ML144 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 × 45 30 15
3 TT315 Thống kê phép thí nghiệm 2 × 30 30
4 TT316 TT.Thống kê phép thí nghiệm 1 × 30 30
5 TT481 Thực tập trồng trọt 2 × 60 60
6 TT583 Khoa học đất 5 × 75 60 30
7 TT584 Khoa học cây trồng 5 × 75 60 30
8 TT585 Khoa học bảo vệ thực vật 5 × 75 60 30
9 TT328 IPM trong bảo vệ thực vật 2 × 30 20 20
10 TT412 Xử lư ra hoa 2 × 30 30
Số tín chỉ bắt buộc 29
     
Năm học - Học kỳ 2
1 TT587 Tiểu luận tốt nghiệp - Nông học 7 × 105 210
2 TT588 Tổng hợp kiến thức cơ sở - NH 4 × 60 60
3 TT589 Tổng hợp kiến thức C.Môn - NH 4 × 60 60
Số tín chỉ bắt buộc 15

Ghi chú:
        TC: tín chỉ
        BB: môn bắt buộc
        TCHD: môn tự chọn có hướng dẫn
        TS: tổng số tiết
        LT: lư thuyết
        BT: bài tập
        TH: thực hành
        DA: đồ án
        LA: luận án