KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠO KHÓA 2006
Hệ đào tạo: Tại chức Tập trung (M)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm (08)
| STT | Mă MH | Tên môn học | TC | BB | TCHD | TS | LT | BT | TH | DA | LA |
| Năm thứ 1 - Học kỳ 1 | |||||||||||
| 1 | HH001 | Hóa học đại cương 1 | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 2 | HS132 | GDDS & pḥng chống AIDS | 1 | × | 15 | 15 | |||||
| 3 | NN681 | Anh văn căn bản 1 | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 4 | TN010 | Vi tích phân B | 6 | × | 90 | 90 | |||||
| 5 | VL001 | Cơ & nhiệt đại cương A | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 6 | VL091 | TT. Cơ & nhiệt đại cương | 1 | × | 15 | 30 | |||||
| 7 | TH016 | Tin học căn bản | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 8 | TH017 | TT. Tin học căn bản | 2 | × | 30 | 60 | |||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 23 | ||||||||||
| Năm thứ 1 - Học kỳ 2 | |||||||||||
| 1 | HH002 | Hóa học đại cương 2 | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 2 | HH091 | TT. Hóa học đại cương | 1 | × | 15 | 30 | |||||
| 3 | NN682 | Anh văn căn bản 2 | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 4 | TN005 | Đại số tuyến tính A | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 5 | TN006 | H́nh học giải tích | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 6 | TN007 | Xác suất thống kê A | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 7 | VL002 | Điện & quang đại cương A | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 8 | VL092 | TT. Điện & quang đại cương | 1 | × | 15 | 30 | |||||
| 9 | ML151 | Triết học Mac - Lênin | 6 | × | 90 | 90 | |||||
| 10 | ML112 | Logic học đại cương B | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 30 | ||||||||||
| Năm thứ 2 - Học kỳ 1 | |||||||||||
| 1 | CB400 | H́nh họa & Vẽ kỹ thuật - CNTP | 4 | × | 60 | 30 | 30 | ||||
| 2 | HH007 | Hóa vô cơ & hữu cơ NN | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 3 | HH092 | TT. Hóa vô cơ & hữu cơ Đ.cương | 1 | × | 15 | 30 | |||||
| 4 | HH302 | Hóa phân tích | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 5 | HH303 | TT. Hóa phân tích | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 6 | LK003 | Pháp luật đại cương | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 7 | ML101 | Kinh tế chính trị học B | 5 | × | 75 | 75 | |||||
| 8 | NN683 | Anh văn căn bản 3 | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 9 | NV111 | Văn bản & lưu trữ học B | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 10 | SH004 | Sinh học đại cương A1 - NN | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 11 | TH022 | Microsoft Access | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 12 | TH023 | TT. Microsoft Access | 2 | × | 30 | 60 | |||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 31 | ||||||||||
| Năm thứ 2 - Học kỳ 2 | |||||||||||
| 1 | CB302 | Thực tập nhận thức | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 2 | CB303 | Nhiệt kỹ thuật | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 3 | CB357 | Nguyên lư máy - CNTP | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 4 | HS306 | Hóa lư | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 5 | HS619 | TT. Hóa lư - CNTP | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 6 | ML125 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 7 | NN684 | Anh văn căn bản 4 | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 8 | NV620 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 9 | SH002 | Sinh học đại cương A2 | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 10 | SH089 | TT. Sinh học đại cương | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 11 | TT542 | Vi sinh đại cương - CB&TT&NH | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 12 | TT543 | TT.Vi sinh đại cương - CB&TT&NH | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 30 | ||||||||||
| Năm học 3 - Học kỳ 1 | |||||||||||
| 1 | CB323 | An toàn & Ô nhiễm trong SXTP | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 2 | CB327 | Dụng cụ đo | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 3 | CB343 | Nước cấp & nước thải kỹ nghệ | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 4 | CB363 | TT.Cơ học lưu chất & V.liệu rời | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 5 | CB364 | Truyền nhiệt & sấy | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 6 | CB365 | TT.Truyền nhiệt & sấy | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 7 | CB366 | Truyền khối | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 8 | CB367 | TT. Truyền khối | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 9 | CB368 | TT.Kỹ thuật cơ sở (Nhà máy) | 2 | × | 60 | 60 | |||||
| 10 | HS627 | TT. Sinh hóa | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 11 | HST01 | Sinh hóa - CNTP | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 12 | NN635 | Anh văn căn bản 5 | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 26 | ||||||||||
| Năm thứ 3 - Học kỳ 2 | |||||||||||
| 1 | CB311 | Vi sinh thực phẩm | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 2 | CB315 | Máy chế biến thực phẩm | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 3 | CB316 | Máy lạnh đại cương | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 4 | CB320 | Dinh dưỡng người | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 5 | CB325 | Niên luận kyc thuật cơ sở - CNTP | 2 | × | 60 | 60 | |||||
| 6 | CB336 | Kỹ thuật các quá tŕnh sinh học | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 7 | CB344 | Sinh hóa thực phẩm | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 8 | CB370 | Nguyên lư các quá t́nh CBTP | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 9 | CB375 | Nguyên lư bảo quản thực phẩm | 3 | × | 60 | 30 | 30 | ||||
| 10 | CB376 | Đánh giá chất lượng sản phẩm | 3 | × | 60 | 30 | 30 | ||||
| 11 | CB377 | Thực tập kiểm phẩm | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 12 | CB42 | Phát triển sản phẩm mới | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 13 | KT320 | Quản trị sản xuất B | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 14 | ML115 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 36 | ||||||||||
| Năm thứ 4 - Học kỳ 1 | |||||||||||
| 1 | CB321 | Bao b́ thực phẩm | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 2 | CB322 | Phụ gia trong chế biến thực phẩm | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 3 | CB324 | Luật thực phẩm | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 4 | CB342 | Công nghệ rượu bia & nước GK | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 5 | CB345 | Chế biến & tồn trữ lạnh T.phẩm | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 6 | CB349 | Công nghệ C.biến thủy & hải sản | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 7 | CB350 | Công nghệ C.biến thịt & SP thịt | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 8 | CB379 | Niên luận - CNTP | 2 | × | 60 | ||||||
| 9 | CB380 | Công nghệ sau T.Hoạch ngũ cốc | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 10 | CB381 | TT.Chuyên ngành (Nhà máy) | 3 | × | 90 | 90 | |||||
| 11 | CB382 | TT.Chuyên ngành (Pḥng TN) | 3 | × | 90 | 90 | |||||
| 12 | CB403 | Công nghệ sau T.Hoạch rau quả | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 13 | CB404 | Seminar - Phương pháp NCKH | 2 | × | 30 | 15 | 30 | ||||
| 14 | CB405 | Chất keo thực phẩm | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 15 | ML144 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | × | 45 | 30 | 15 | ||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 33 | ||||||||||
| Năm thứ 4 - Học kỳ 2 | |||||||||||
| 1 | CB339 | Vệ sinh thực phẩm & HACCP | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 2 | CB389 | Kỹ thuật cơ sở - CNTP | 4 | × | 60 | 60 | |||||
| 3 | CB390 | Kỹ thuật chuyên ngành - CNTP | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 4 | CB391 | Anh văn chuyên ngành CNTP 3 | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 5 | CB397 | Thống kê & Phép TN - CNTP | 2 | × | 30 | 30 | |||||
| 6 | CB398 | TT.Thống kê & Phép TN - CNTP | 1 | × | 30 | 30 | |||||
| 7 | CB409 | Quản lư chất lượng thực phẩm | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| 8 | KT374 | Xây dựng & thẩm định dự án đầu tư | 3 | × | 45 | 45 | |||||
| Số tín chỉ bắt buộc | 21 | ||||||||||
Ghi chú:
TC: tín chỉ
BB: môn bắt buộc
TCHD: môn tự chọn có hướng dẫn
TS: tổng số tiết
LT: lư thuyết
BT: bài tập
TH: thực hành
DA: đồ án
LA: luận án