KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (Trà Vinh)
Ngành đào tạo: Trồng Trọt K31 (11)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | 360 | Nguyễn T Hồng Nhân | CN430 | Cây thức ăn gia súc | 2 | x | 20 | 20 | |
| 2 | Hà T Lệ Ánh | HS628 | Phân loại thực vật | 2 | x | 30 | |||
| 3 | NN684 | Anh văn căn bản 4 | 4 | x | 60 | ||||
| 4 | 398 | Nguyễn Hữu Chiếm | TS366 | TT. hệ sinh thái nông nghiệp | 1 | x | 30 | ||
| 5 | nt | TS440 | Hệ sinh thái nông nghiệp B | 2 | x | 30 | |||
| 6 | 329 | Nguyễn Thành Hối | TT349 | Thực hành nông trại 1 (TT) | 2 | x | 60 | ||
| 7 | 276 | Nguyễn Bảo Vệ | TT411 | Dinh dưỡng cây trồng | 2 | x | 30 | ||
| 8 | Vũ Nam | TT422 | Khí tượng thuỷ văn | 2 | x | 30 | |||
| 9 | 311 | Nguyễn T Thu Đông | TT423 | Di truyền đại cương | 3 | x | 45 | ||
| 10 | nt | TT424 | TT. Di truyền đại cương | 1 | x | 30 | |||
| 11 | 276 | Nguyễn Bảo Vệ | TT426 | Seminar TT | 1 | x | 15 | ||
| 12 | 312 | Võ Công Thành | TT447 | Di truyền học phân tử | 2 | x | 30 | ||
| 13 | 1407 | Phạm Thanh Vũ | TT497 | Quy hoạch phân bố sử dụng đất | 2 | x | 30 | ||
| 14 | 299 | Phạm Hoàng Oanh | TT542 | Vi sinh đại cương | 2 | x | 30 | ||
| 15 | nt | TT543 | TT. Vi sinh ĐC - CB&TT&NH | 1 | x | 30 | |||
| 16 | Nguyễn Thành Nhân | ML112 | Logic học ĐC B | 2 | x | 30 | |||
| TỔNG CỘNG: | 31 | ||||||||