KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (Châu Phú)
Ngành đào tạo: Quản lư đất đai K30 (25)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | 323 | Lê Tấn Lợi | KT377 | Kinh tế phát triển nông thôn B | 2 | x | 30 | K2 | |
| 2 | ML125 | Chủ nghĩa xă hội KH | 4 | x | 60 | K2 | |||
| 3 | NN684 | Anh văn căn bản 4 | 4 | x | 60 | ||||
| 4 | Bùi Quang Tuyến | TN408 | TT.Trắc đạc Đ. Cuơng A | 2 | x | 60 | K2 | ||
| 5 | nt | TN529 | Trắc đạc Đ. Cương A | 2 | x | 30 | K3 | ||
| 6 | 1288 | Châu Minh Khôi | TT431 | Ph́ nhiêu đất | 2 | x | 30 | ||
| 7 | nt | TT434 | TT. Ph́ nhiêu đất | 1 | x | 30 | K2 | ||
| 8 | CBH | Đỗ Thị Thanh Ren | TT419 | Quan hệ đất - Cây trồng | 2 | x | 30 | ||
| 9 | 325 | Nguyễn T Xuân Thu | TT451 | Hệ thống canh tác B | 2 | x | 30 | ||
| 10 | 1406 | Trần Bá Linh | TT310 | TT. Thổ nhưỡng A | 1 | x | 30 | K2 | |
| 11 | nt | TT511 | Thổ nhưỡng A | 3 | x | 45 | K2 | ||
| 12 | 277 | Lê Quang Trí | TT529 | Q. lư&PT thị trường nhà đất | 2 | x | 30 | ||
| 13 | 1405 | Trần Văn Dũng | TT528 | Sinh thái & sinh học đất | 2 | x | 30 | ||
| TỔNG CỘNG: | 29 | ||||||||
KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (Bạc Liêu)
Ngành đào tạo: Quản lư đất đai K30 (25)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | 1929 | Nguyễn T T Xuân | KT375 | Q. lư nhà nước về đất đai | 2 | x | 30 | ||
| 2 | 1891 | Đinh Thanh Phương | LK001 | Pháp luật & Thanh tra đất đai | 2 | x | 30 | ||
| 3 | ML115 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 4 | x | 60 | ||||
| 4 | 1273 | Huỳnh T Thu Hương | TT358 | Hệ thống thông tin địa lư GIS | 2 | x | 30 | ||
| 5 | nt | TT368 | TT.HT thông tin địa lư GIS | 2 | x | 60 | |||
| 6 | Bm KHĐ&QLDD | TT380 | Niên luận - QLĐĐ | 1 | x | 30 | |||
| 7 | 1407 | Phạm Thanh Vũ | TT382 | TT.QH phân bố sử dụng đất | 1 | x | 30 | ||
| 8 | 8121 | Tất Anh Thư | TT410 | Các trở ngại của đất& cách QL | 2 | x | 30 | ||
| 9 | 1561 | Trương Chí Quang | TT437 | Hệ quản trị CSDL | 2 | x | 30 | ||
| 10 | nt | TT438 | TT hệ quản trị CSDL | 2 | x | 60 | |||
| 11 | 1407 | Phạm Thanh Vũ | TT497 | Qui hoạch phhân bố s dụng đất | 2 | x | 30 | ||
| 12 | 1289 | Nguyễn T Hồng Điệp | TT516 | Viễn thám II | 2 | x | 30 | ||
| 13 | nt | TT517 | TT. Viễn thám II | 2 | x | 60 | |||
| 14 | Trần Kim Trung | ML144 | Tư tưởng Hôg Chí Minh | 3 | x | 45 | |||
| 15 | 1561 | Trương Chí Quang | TT524 | P.tích & thiết kế HT thông tin | 2 | x | 30 | ||
| TỔNG CỘNG: | 31 | ||||||||