KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (Vĩnh Long)
Ngành đào tạo: Quản lư đất đai K29 (25)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | MG | Roăn Ngọc Chiến | LK152 | Pháp luật & thanh tra đất đai ƯD | 2 | x | 30 | ||
| 2 | 282 | Nguyễn Mỹ Hoa | TT537 | Ph́ nhiêu & hoá lư đất ƯD | 3 | x | 45 | K3 | |
| 3 | 277 | Lê Quang Trí | TT538 | Đánh giá & qui hoach đất đai ƯD | 3 | x | 45 | K2 | |
| 4 | 281 | Vơ Quang Minh | TT539 | GIS & viễn thám & phần mềm ƯD | 4 | x | 60 | K1 | |
| 5 | 323 | Lê Tấn Lợi | TT540 | Anh văn chuyên ngành đất & QLĐĐ | 3 | x | 45 | K1 | |
| TỔNG CỘNG: | 15 | ||||||||