KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (Cần Thơ)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K31 (08)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | Bm CNTP | CB302 | TT nhận thức | 1 | x | 30 | |||
| 2 | Huỳnh T P Loan | CB303 | Nhiệt kỹ thuật | 3 | x | 45 | |||
| 3 | Phan Văn Thơm | CB357 | Nguyên lư máy - CNTP | 4 | x | 60 | |||
| 4 | Trần Sơn | HS306 | Hoá lư | 4 | x | 60 | |||
| 5 | Bm Hoá SP | HS619 | TT. Hoá lư - CNTP | 1 | x | 30 | |||
| 6 | Trần T T Hà | ML125 | Chủ nghĩa xă hội KH | 4 | x | 60 | |||
| 7 | CBTT | NN684 | Anh văn căn bản 4 | 4 | x | 60 | |||
| 8 | CBTT | Tống Kim Sơn | NV620 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | x | 30 | ||
| 9 | CBTT | SH002 | Sinh học ĐC A2 | 3 | x | 45 | |||
| 10 | Bm Sinh SP | SH098 | TT. Sinh học đại cương | 1 | x | 30 | |||
| 11 | 300 | Trần Vũ Phến | TT542 | Vi sinh Đ. Cương- CB&TT&NH | 2 | x | 30 | ||
| 12 | nt | TT543 | TT vi sinh Đ.Cương-CB&TT&NH | 1 | x | 30 | |||
| TỔNG CỘNG: | 30 | ||||||||