KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (Cần Thơ)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K30 (08)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | Nguyễn Bảo Lộc | CB311 | Vi sinh thực phẩm | 2 | x | 30 | |||
| 2 | Văn Minh Nhựt | CB315 | Máy chế biến thực phẩm | 3 | x | 45 | |||
| 3 | Nguyễn Văn Mười | CB316 | Máy lạnh đại cương | 2 | x | 30 | |||
| 4 | Phan T T Quế | CB320 | Dinh dưỡng người | 3 | x | 45 | |||
| 5 | BM CNTP | CB336 | Kỹ thuật các quá trình sinh học | 2 | x | 30 | |||
| 6 | Lý Nguyễn Bình | CB325 | Niên luận kỹ thuât cơ sở - CNTP | 2 | x | 60 | |||
| 7 | Bùi T Q Hoa | CB344 | Sinh hoá thực phẩm | 3 | x | 45 | |||
| 8 | Nguyễn Văn Mười | CB370 | Nguyên lý các quá trình CBTP | 3 | x | 45 | |||
| 9 | Lê Mỹ Hồng | CB375 | Nguyên lý bảo quản thực phẩm | 3 | x | 30 | 30 | ||
| 10 | Nguyễn Bảo Lộc | CB376 | Đánh giá chất lượng sản phẩm | 3 | x | 30 | 30 | ||
| 11 | BM CNTP | CB377 | Thực tập kiểm phẩm | 1 | x | 30 | |||
| 12 | Nhan Minh Trí | CB402 | Phát triển sản phẩm mới | 2 | x | 30 | |||
| 13 | Nguyễn V Duyệt | KT320 | Quản trị sản xuất B | 3 | x | 45 | |||
| 14 | Phạm V Búa | ML144 | Tư tưởng HCM | 3 | x | 45 | |||
| TỔNG CỘNG: | 35 | ||||||||
KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (Bạc Liêu)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K30 (08)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | Nguyễn Bảo Lộc | CB311 | Vi sinh thực phẩm | 2 | x | 30 | |||
| 2 | Văn Minh Nhựt | CB315 | Máy chế biến thực phẩm | 3 | x | 45 | |||
| 3 | Nguyễn Văn Mười | CB316 | Máy lạnh đại cương | 2 | x | 30 | |||
| 4 | Phan T T Quế | CB320 | Dinh dưỡng người | 3 | x | 45 | |||
| 5 | BM CNTP | CB336 | Kỹ thuật các quá trình sinh học | 2 | x | 30 | |||
| 6 | Lý Nguyễn Bình | CB325 | Niên luận kỹ thuât cơ sở - CNTP | 2 | x | 60 | |||
| 7 | Bùi T Q Hoa | CB344 | Sinh hoá thực phẩm | 3 | x | 45 | |||
| 8 | Nguyễn Văn Mười | CB370 | Nguyên lý các quá trình CBTP | 3 | x | 45 | |||
| 9 | Lê Mỹ Hồng | CB375 | Nguyên lý bảo quản thực phẩm | 3 | x | 30 | 30 | ||
| 10 | Nguyễn Bảo Lộc | CB376 | Đánh giá chất lượng sản phẩm | 3 | x | 30 | 30 | ||
| 11 | BM CNTP | CB377 | Thực tập kiểm phẩm | 1 | x | 30 | |||
| 12 | Nhan Minh Trí | CB402 | Phát triển sản phẩm mới | 2 | x | 30 | |||
| 13 | Nguyễn V Duyệt | KT320 | Quản trị sản xuất B | 3 | x | 45 | |||
| 14 | Hồ T Quốc Hồng | ML115 | Lịch sử Đảng | 4 | x | 60 | |||
| 15 | Phạm V Búa | ML144 | Tư tửong HCM | 3 | x | 45 | |||
| TỔNG CỘNG: | 39 | ||||||||
KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠOHệ đào tạo: Tại chức tập trung (An Giang)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K30 (08)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | Nguyễn Bảo Lộc | CB311 | Vi sinh thực phẩm | 2 | x | 30 | |||
| 2 | Văn Minh Nhựt | CB315 | Máy chế biến thực phẩm | 3 | x | 45 | |||
| 3 | Nguyễn Văn Mười | CB316 | Máy lạnh đại cương | 2 | x | 30 | |||
| 4 | Phan T T Quế | CB320 | Dinh dưỡng người | 3 | x | 45 | |||
| 5 | BM CNTP | CB336 | Kỹ thuật các quá trình sinh học | 2 | x | 30 | |||
| 6 | Lý Nguyễn Bình | CB325 | Niên luận kỹ thuât cơ sở - CNTP | 2 | x | 60 | |||
| 7 | Bùi T Q Hoa | CB344 | Sinh hoá thực phẩm | 3 | x | 45 | |||
| 8 | Nguyễn Văn Mười | CB370 | Nguyên lý các quá trình CBTP | 3 | x | 45 | |||
| 9 | Lê Mỹ Hồng | CB375 | Nguyên lý bảo quản thực phẩm | 3 | x | 30 | 30 | ||
| 10 | Nguyễn Bảo Lộc | CB376 | Đánh giá chất lượng sản phẩm | 3 | x | 30 | 30 | ||
| 11 | BM CNTP | CB377 | Thực tập kiểm phẩm | 1 | x | 30 | |||
| 12 | Nhan Minh Trí | CB402 | Phát triển sản phẩm mới | 2 | x | 30 | |||
| 13 | Đinh Thị Chinh | ML115 | Lịch sử Đảng | 4 | x | 60 | |||
| 14 | Trương Chí Tiến | KT320 | Quản trị sản xuất B | 3 | x | 45 | |||
| 15 | Trần Kim Trung | ML144 | Tư tửơng HCM | 3 | x | 45 | |||
| TỔNG CỘNG: | 39 | ||||||||