KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠO
Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (Trà Vinh)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K29 (08)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | BB | LT | TH | Nơi rước |
| 1 | 1119 | Phan T T Quế | CB321 | Bao b́ thực phẩm | 2 | x | 30 | K2 | |
| 2 | 340 | Lư Nguyễn B́nh | CB322 | Phụ gia trong CB thực phẩm | 2 | x | 30 | K2 | |
| 3 | 1169 | Tống T Ánh Ngọc | CB324 | Luật thực phẩm | 2 | x | 30 | ||
| 4 | 352 | Nguyễn V Mười | CB345 | C. biến & tồn trử lạnh TP | 2 | x | 30 | K2 | |
| 5 | 341 | Lê Mỹ Hồng | CB375 | Nguyên lư bảo quản TP | 3 | x | 30 | 30 | K1 |
| 6 | 342 | Dương T P Liên | CB376 | Đánh giá chất lượng sản phẩm | 3 | x | 45 | K2 | |
| 7 | BM CNTP | CB377 | Thực tập kiểm phẩm | 1 | x | 30 | |||
| 8 | 1120 | Nguyễn Công Hà | CB378 | Phương pháp thí nghiệm | 3 | x | 30 | 30 | K3 |
| 9 | Trương Chí Tiến | KT184 | Quản trị sản xuất | 3 | x | 45 | K1 | ||
| 10 | Đỗ Thị Tuyết | KT423 | Quản trị doanh nghiệp ĐC | 3 | x | 45 | K1 | ||
| TỔNG CỘNG: | 24 | ||||||||