KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (Trà Vinh)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K28 (08)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | LT | TH | Nơi rước | |
| 1 | 1006 | Nhan M Trí | CB374 | Vệ sinh thực phẩm& hệ thống HACCP | 3 | 45 | K1 | ||
| 2 | 354 | VTSơn - T Trúc | CB389 | Kỹ thuật cơ sở CNTP | 4 | 60 | K1 | ||
| 3 | 342 | Dương T P Liên | CB390 | Kỹ thuật chuyên ngành CNTP | 3 | 45 | K2 | ||
| 4 | 340 | Lý Nguyễn Bình | CB391 | Anh văn chuyên ngành CNTP3 | 2 | 30 | K2 | ||
| 5 | Lê T T Trang | KT374 | Xây dựng & thẩm định dự án đầu tư | 3 | 45 | K1 | |||
| 6 | |||||||||
| TỔNG CỘNG: | 15 | ||||||||
KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (Cần Thơ)
Ngành đào tạo: Công nghệ thực phẩm K28 (08)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007
| TT | MACB | Họ & tên CB | MAMH | Tên môn học | TC | LT | TH | Nơi rước | |
| 1 | 1006 | Nhan M Trí | CB374 | Vệ sinh thực phẩm& hệ thống HACCP | 3 | 45 | K1 | ||
| 2 | 354 | VTSơn - T Trúc | CB389 | Kỹ thuật cơ sở CNTP | 4 | 60 | K1 | ||
| 3 | 342 | Dương T P Liên | CB390 | Kỹ thuật chuyên ngành CNTP | 3 | 45 | K2 | ||
| 4 | 340 | Lý Nguyễn Bình | CB391 | Anh văn chuyên ngành CNTP3 | 2 | 30 | K2 | ||
| 5 | Huỳnh T Cẩm Lý | KT374 | Xây dựng & thẩm định dự án đầu tư | 3 | 45 | ||||
| 6 | |||||||||
| TỔNG CỘNG: | 15 | ||||||||