KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG

                                       
KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠO

Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (Hậu Giang)
Ngành đào tạo: Chăn Nuôi K31 (12)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007

TT MACB Họ & tên CB MAMH Tên môn học TC BB LT TH Nơi rước
1 378 NTKĐông-HVChung CN304 Sinh lư gia súc A 4 x 60   K2
2 378 NTKĐông-HVChung CN306 TT. Sinh lư gia súc 1 x   30 K2
3 373 Lăng Ngọc Huỳnh CN400 Cơ thể học gia súc 2 x 30   K2
4   nt CN401 TT. Cơ thể học gia súc 1 x   30 K2
5 395 Lê Hoàng Sĩ CN404 Tổ chức học động vật 2 x 30   K2
6   nt CN405 TT. Tổ chức học động vật 1 x   30  
7 393 Trần Thị Minh Châu CN436 Bệnh học Đ. Cương 3 x 35 20 K2
8 357 Lưu Hữu Mănh CN461 Vi sinh Đ. Cương CN&TY 2 x 30   K1
9   nt CN462 TT. Vi sinh Đ. Cương CN&TY 1 x   30  
10 356 Phạm N Du TT475 Di truyền học Đ. Vật 3 x 45   K2
11   nt TT424 TT. Di truyền học Đ. Vật 1 x   30  
12   Nguyễn Thái Hữu NN684 Anh văn căn bản 4 4 x 60   K2
13 381 Trần Thị Phận TY025 Vi sinh thú y 3 x 35   K2
14 365 Nguyễn Văn Thu TY046 Phương pháp nghiên cứu k. học 1 x 10 10 K2
TỔNG CỘNG: 29 x      

 

 

 

 

KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG

                                       
KHUNG CHƯƠNG TR̀NH ĐÀO TẠO

Hệ đào tạo: Tại chức tập trung (Châu Phú)
Ngành đào tạo: Chăn Nuôi K31 (12)
HỌC KỲ II
Năm học: 2006 - 2007

TT MACB Họ & tên CB MAMH Tên môn học TC BB LT TH Nơi rước
1 378 NTKĐông-HVChung CN304 Sinh lư gia súc A 4 x 60   K2
2 378 NTKĐông-HVChung CN306 TT. Sinh lư gia súc 1 x   30 K2
3 373 Lăng Ngọc Huỳnh CN400 Cơ thể học gia súc 2 x 30   K2
4   nt CN401 TT. Cơ thể học gia súc 1 x   30 K2
5 395 Lê Hoàng Sĩ CN404 Tổ chức học động vật 2 x 30   K2
6   nt CN405 TT. Tổ chức học động vật 1 x   30  
7 393 Trần Thị Minh Châu CN436 Bệnh học Đ. Cương 3 x 35 20 K2
8 357 Lưu Hữu Mănh CN461 Vi sinh Đ. Cương CN&TY 2 x 30   K1
9   nt CN462 TT. Vi sinh Đ. Cương CN&TY 1 x   30  
10 356 Vơ Văn Sơn TT475 Di truyền học Đ. Vật 3 x 45   K2
11   nt TT424 TT. Di truyền học Đ. Vật 1 x   30  
12   Nguyễn Thái Hữu NN684 Anh văn căn bản 4 4 x 60   K2
13 381 Trần Thị Phận TY025 Vi sinh thú y 3 x 35   K2
14 365 Nguyễn Văn Thu TY046 Phương pháp nghiên cứu k. học 1 x 10 10 K2
TỔNG CỘNG: 29 x