|
STT |
Nhan đề |
Tác giả |
Số phân loại |
Số cá biệt |
Số lượng |
|
1 |
Hỏi đáp vê phòng trừ dịch hại cây trồng |
Nguyễn Danh Vàn |
632.9/V105/Q.6 |
NN.012838
NN.012743
NN.012742
NN.012744
NN.012837 |
05 |
|
2 |
Phòng trừ cỏ dại trong ruộng lúa |
Nguyễn Mạnh Chinh |
632.954/Ch312 |
NN.012871
NN.012875
NN.012872 |
03 |
|
3 |
Giới thiệu giống và thời vụ sản xuất lúa ở ĐBSCL |
|
633.18/C506 |
NN.012874
NN.012879
NN.012873 |
03 |
|
4 |
Hỏi đáp về phòng trừ dịch hại cây trồng |
Nguyễn Danh Vàn |
633.18/V105/Q.1 |
NN.012750
NN.012751
NN.012754
NN.012752
NN.012753 |
05 |
|
5 |
Kỹ thuật canh tác cây ăn trái (cây nhãn) |
Nguyễn Danh Vàn |
634.11/V105/Q.5 |
NN.012780
NN.012782
NN.012783
NN.012785
NN.012781 |
05 |
|
6 |
Kỹ thuật canh tác cây ăn trái (cây bưởi) |
Nguyễn Danh Vàn |
634.3/V105/Q.1 |
NN.012767
NN.012769
NN.012771
NN.012770
NN.012772 |
05 |
|
7 |
Kỹ thuật canh tác cây ăn trái (cây xoài) |
Nguyễn Danh Vàn |
634.44/V105/Q.10 |
NN.012786
NN.012784
NN.012789
NN.012788
NN.012787 |
05 |
|
8 |
Kỹ thuật canh tác cây ăn trái (cây sầu riêng) |
Nguyễn Danh Vàn |
634.6/V105/Q.7 |
NN.012763
NN.012765
NN.012764
NN.012768
NN.012766 |
05 |
|
9 |
Kỹ thuật canh tác cây ăn trái (cây táo) |
Nguyễn Danh Vàn |
634.6/V105/Q.8 |
NN.012848
NN.012850
NN.012852 |
03 |
|
10 |
Kỹ thuật canh tác cây ăn trái (cây đu đủ) |
Nguyễn Danh Vàn |
634.651/V105/Q.4 |
NN.012779
NN.012778
NN.012760
NN.012761
NN.012732 |
05 |
|
11 |
Kỹ thuật canh tác cây ăn trái (cây thanh long) |
Nguyễn Danh Vàn |
634.775/V105/Q.9 |
NN.012773
NN.012774
NN.012775
NN.012776
NN.012777 |
05 |
|
12 |
Sổ tau cây dừa |
Võ Văn Long |
634.61/L431 |
NN.012869
NN.012868
NN.012870 |
03 |
|
13 |
Cây cà chua |
Phạm Hồng Cúc |
635.642/C506 |
NN.012804
NN.012807
NN.012810
NN.012808
NN.012809 |
05 |
|
14 |
Sử dụng vi sinh vật có ích |
Trần Văn Mão |
635.8/M108/T.1 |
NN.012814
NN.012813
NN.012812 |
03 |
|
15 |
Sổ tay nghệ nhân cây cảnh |
|
635.9/S450 |
NN.012853
NN.012858
NN.012857 |
03 |
|
16 |
Hỏi đáp về phòng trừ dịch hại cây trồng |
Nguyễn Danh Vàn |
635.9/V105/Q.3 |
NN.012745
NN.012746
NN.012749
NN.012747
NN.012748 |
05 |
|
17 |
Chăm sóc cây cảnh trong nhà |
David Squire |
635/965/S774 |
NN.012851
NN.012854
NN.012855 |
03 |
|
18 |
Kỹ thuật trồng Bonsai |
Gianfranco Giorgi Enzo Arhone |
635.9772/A695 |
NN.012859
NN.012861
NN.012860 |
03 |
|
19 |
Cẩm nang Bonsai |
David Prescott |
635.9772/P929 |
NN.012856 |
01 |
|
20 |
101 hướng dẫn thiết thực - Bonsai |
|
635.9772/S103 |
NN.012840
NN.012843
NN.012841 |
03 |
|
21 |
Hoa cảnh ứng dụng trong phong thủy |
Nguyễn Kim Dân |
747.98/D121 |
NN.012929
NN.012930
NN.012931 |
03 |
|
22 |
Sử dụng vi sinh vật có ích |
Trần Văn Mão |
635.8/M108/T.2 |
NN.012811
NN.012815 |
02 |
|
STT |
Nhan đề |
Tác giả |
Số phân loại |
Số cá biệt |
Số lượng |
|
1 |
Small animal spinal disorders |
Nicholas J.H. Sharp |
636.089/S531 |
NN.012887 |
01 |
|
2 |
Bệng lở mồm long móng ở gia súc |
Thái Thị Thủy Phượng |
636.0896925/Ph561 |
NN.012817
NN.012862
NN.012863
NN.012864
NN.012816 |
05 |
|
3 |
Bệnh ngã nước trâu bò |
Phan Địch Lân |
636.2089/L121 |
NN.012836
NN.012834
NN.012839 |
03 |
|
4 |
100 câu hỏi đáp nuôi bò sữa |
Đinh Văn Cải |
636.2142/C103 |
NN.012818
NN.012800
NN.012820 |
03 |
|
5 |
Bệnh đậu cừu, đậu dê |
Lê Anh Phụng |
636.3089/Ph513 |
NN.012821
NN.012819
NN.012824
NN.012823
NN.012822 |
05 |
|
6 |
Kỹ thuật chăn nuôi heo |
Võ Văn Ninh |
636.4/N312 |
NN.012827
NN.012829
NN.012826
NN.012825
NN.012830 |
05 |
|
7 |
Bệnh tai xanh trên heo |
Trần Thị Bích Liên |
636.4089/L305 |
NN.012828
NN.012833
NN.012831
NN.012835
NN.012832 |
05 |
|
8 |
Kỹ thuật nuôi và nhân giống heo rừng - Nhím bờm |
Nguyễn Chung |
636.485/Ch513 |
NN.012801
NN.012833
NN.012802
NN.012806
NN.012805 |
05 |
|
9 |
Đại dịch cú, gia cầm - SOS |
|
636.5089/Đ103 |
NN.012866
NN.012867
NN.012865 |
03 |
|
10 |
Bệnh Marek một mô hình khối u truyền nhiễm |
Lê Văn Năm |
636.5089696/N114 |
NN.012900
NN.012899
NN.012898
NN.012919
NN.012920 |
05 |
|
11 |
Những điều người nuôi chó cần biết |
Lê Văn Thọ |
636.7/Th400 |
NN.012794
NN.012796
NN.012798
NN.012797
NN.012799 |
05 |
|
12 |
Sổ tay người chăn nuôi |
|
636/S450 |
NN.012790
NN.012792
NN.012791
NN.012793
NN.012795 |
05 |
|
13 |
Physiology |
Linda S. Costanzo |
612/C838 |
NN.012955 |
01 |
|
14 |
Công nghệ sinh học trên người và động vật |
Phan Kim Ngọc |
660.6/Ng419 |
NN.012948 |
01 |
|
STT |
Nhan đề |
Tác giả |
Số phân loại |
Số cá biệt |
Số lượng |
|
1 |
Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền |
Nguyễn Thị Hiền |
660.28449/H305 |
NN.012893
NN.012895
NN.012897
NN.012896
NN.012894 |
05 |
|
2 |
Nấm men công nghiệp |
Lương Đức Phẩm |
660.62/Ph120 |
NN.012881
NN.012882 |
02 |
|
3 |
Khoa học công nghệ malt và bia |
Nguyễn Thị Hiền |
663.3/Kh401 |
NN.012949
NN.012951
NN.012950 |
03 |
|
4 |
Hóa học thực phẩm |
Hoàng Kim Anh |
664.3/A107 |
NN.012952
NN.012954
NN.012953 |
03 |
|
5 |
Flavour science recent advances and trends |
|
664.5/F589 |
NN.012956 |
01 |
|
6 |
Kỹ thuật chế biến lương thực |
Bùi Đức Hợi |
664.7/H462/T.1 |
NN.012888
NN.012890
NN012889
NN.012891
NN012892 |
05 |
|
7 |
Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất |
|
681.766/S450/T.1 |
NN.012937
NN.012940
NN.012941
NN.012939
NN.012938 |
05 |
|
8 |
Tá dược và chất phụ gia dùng trong thực phẩm, mỹ phẩm và thực
phẩm |
Hoàng Ngọc Hùng |
615.19/H513 |
NN.012947
NN.012946
NN.012945 |
03 |
|
9 |
Vấn đề lương thực – thực phẩm trên thế giới. Nuôi dưỡng trái đất
tốt hơn |
|
363.8/C469 |
NN 015106 |
01 |
|
10 |
Vấn đề lương thực – thực phẩm trên thế giới. Nuôi dưỡng trái đất
tốt hơn |
|
363.8/C469 |
NN 015102 |
01 |
|
11 |
Vấn đề lương thực – thực phẩm trên thế giới. Nuôi dưỡng trái đất
tốt hơn |
|
363.8/C469 |
NN 015055 |
01 |
|
12 |
Giáo trình công nghệ các sản phẩm sữa |
|
637.1/Th107 |
NN 015238
NN 015239
NN 015240
NN 015252
NN 015237 |
01 |
|
13 |
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men |
|
660.28449/M103 |
NN 015253 |
01 |
|
14 |
Nguyên lý sản xuất đồ hộp thực phẩm |
|
664.028/C121 |
NN 015232
NN 015233
NN 015235
NN 015236
NN 015234 |
01 |
|
STT |
Nhan đề |
Tác giả |
Số phân loại |
Số cá biệt |
Số lượng |
|
1 |
Kiểm nghiệm thuốc |
Trần Tích |
615.1901/T302 |
NN.012877
NN.012878
NN.012876 |
03 |
|
2 |
Sổ tay lâm sàng chuẩn đoán và điêu trị |
V. Fattorusso |
616.0700202/F254/T.1 |
NN.012917 |
01 |
|
3 |
Sổ tay lâm sàng chuẩn đoán và điêu trị |
V. Fattorusso |
616.0700202/F254/T.2 |
NN.012918 |
01 |
|
4 |
Bài giảng huyết học - Truyền máu |
Đỗ Trung Phấn |
616.157/Ph121 |
NN.012957
NN.012959
NN.012958 |
03 |
|
5 |
Bệnh học lao |
|
616.995/B4501 |
NN.012934
NN.012932
NN.012935 |
03 |
|
6 |
Sản khoa hình minh họa |
Dương Thị Cương |
618.2/C561 |
NN.012884
NN.012883
NN.012885 |
03 |
|
9 |
An toàn sinh học |
Lê Gia Hy |
660.6/H600 |
NN.012944
NN.012942
NN.012943 |
03 |
|
10 |
Cấm kỵ trong trang trí nhà ở điểm xuyết |
Thư Đại Gia |
747.2/Gi100 |
NN.012842
NN.012846
NN.012845 |
03 |
|
11 |
Phong thủy tốt xấu trong mỗi ngôi nhà |
Đường Minh Quân |
747.2/Qu121 |
NN.012844
NN.012847
NN.012849 |
03 |
|
12 |
Phương pháp tính ứng dụng trong tính toán kỹ thuật |
Nguyễn Hoài Sơn |
005.13/S464 |
NN.012901 |
01 |
|
13 |
Phong thủy để thành công trong công việc & kih doanh |
Lillian Too |
133.33/T668 |
NN.012933 |
01 |
|
14 |
Từ điển công nghệ sinh học và y sinh học Anh - Anh - Việt |
Châu Văn Trung |
570.3/Tr513 |
NN.012921 |
01 |
|
15 |
Giáo trình sinh học phân tử tế bào và ứng dụng |
Võ Thị Phương Lan |
572.8/L105 |
NN.012922 |
01 |
|
16 |
Giáo trình vi sinh vật học = Microbiology |
Kiều Hữu Ảnh |
579/A107/P.1 |
NN.012927
NN.012928 |
02 |
|
17 |
Giáo trình vi sinh vật học |
Kiều Hữu Ảnh |
579/A107/P.2 |
NN.012925
NN.012926 |
02 |
|
18 |
Từ điển thuật ngữ Y Khoa Anh - Anh - Việt |
Tạ Quang Hùng |
610.3/H513 |
NN.012880 |
01 |
|
19 |
Từ điển bách khoa Y học phổ thông |
|
610.3/T550 |
NN.012936 |
01 |
|
20 |
Từ điển Y học Anh - Việt |
|
610.3/T550 |
NN.012886 |
01 |
|
21 |
Dịch tể học lâm sàng |
Dương Đình Thiện |
614.4/Th305/T.1 |
NN.012908
NN.012910
NN.012909 |
03 |
|
22 |
Dịch tể học lâm sàng |
|
614.4/Th305/T.2 |
NN.012905
NN.012907
NN.012906 |
03 |
|
23 |
Bào chế và sinh dược học |
Lê Quang Nghiệm |
615.1/L250/T.2 |
NN.012911
NN.012912
NN.012913 |
03 |