|
STT |
Tựa sách |
Tác giả |
Nơi lưu trữ |
Số phân loại |
Số lượng |
|
1 |
Báo cáo hiện trạng ngành giống cây trồng Việt Nam |
|
Kệ Trồng trọt |
338.4363153/B450 |
01 |
|
2 |
Challenges to suistainable development in the Mekong Delta |
|
Kệ Trồng trọt |
338.9/C437 |
02 |
|
3 |
Cẩm nang pháp luật ngành nông nghiệp Việt Nam |
|
Kệ Tổng
hợp |
343.597076/B450 |
03 |
|
4 |
Lợi ích kinh tế xã hội của việc bảo hộ sở hữu trí tuệ ở các nước
đang phát triển |
Alikhan, Shahid |
Kệ Tổng
hợp |
346.124048/A411 |
01 |
|
5 |
Báo cáo phát triển con người năm 2007/2008 |
Watkins, Kevin |
Kệ Tổng
hợp |
363.73/W334 |
01 |
|
6 |
Giáo trình thống kê phép thí nghiệm |
Phan Thị Thanh Thủy |
Kệ Tổng
hợp |
519.5/Th523 |
10 |
|
7 |
Giáo trình phát triển bền vững |
Lê Tuyết Minh |
Kệ Trồng trọt |
338.9/M312 |
10 |
|
8 |
Mở đường thanh toán bệnh dại ở Việt Nam |
Nguyễn Bá Huệ |
Kệ Chăn nuôi |
616.9530092/H507 |
01 |
|
9 |
Rau an toàn thực trạng và giải pháp |
|
Kệ Trồng trọt |
632.9/D305 |
01 |
|
10 |
Qui định quốc tế về kiểm dịch thực vật |
|
Kệ Trồng trọt |
632.93026/B450 |
01 |
|
11 |
Bí quyết sử dụng thuốc bảo vệ thực vật |
|
Kệ Trồng trọt |
632.950284/C455 |
05 |
|
12 |
Kỹ thuật sản xuât hạt giống nguyên chủng và xác nhận của lúa
thường |
Trần Ngọc Trang |
Kệ Trồng trọt |
633.1853/Tr106 |
01 |
|
13 |
Quy trình, kỹ thuật trồng, chăm sóc và thu hoạch Thanh Long theo
hướng an toàn |
|
Kệ Trồng trọt |
634.7/Th455 |
05 |
|
14 |
Giáo trình quản lý sản xuất chăn nuôi |
Nguyễn Minh Thông |
Kệ Chăn nuôi |
636.00685/Th455 |
10 |
|
15 |
Giáo trình cơ thể gia súc A |
|
Kệ Chăn nuôi |
636.0891/H531a |
10 |
|
16 |
Giáo trình cơ thể gia súc B |
Lăng Ngọc Huỳnh |
Kệ Chăn nuôi |
636.0891/H531b |
10 |
|
17 |
Ngoại khoa Thú y |
Lê Văn Thọ |
Kệ Chăn nuôi |
636.0897/Th400 |
03 |
|
18 |
Giáo trình chăn nuôi gia cầm |
Bùi Xuân Mến |
Kệ Chăn nuôi |
636.5/M254 |
10 |
|
19 |
Cẩm nang nuôi dạy chó |
|
Kệ Chăn nuôi |
636.7/R888 |
01 |
|
20 |
Cẩm nang nuôi dạy mèo |
|
Kệ Chăn nuôi |
636.8/R888 |
03 |
|
21 |
Ngộ độc thực phẩm |
Lã Quý Đôn |
Kệ
Chế biến |
615.954/Đ454 |
01 |
|
22 |
Handbook of veterinary clinical research |
Holmes, Mark |
Kệ Chăn nuôi |
636.089/H749 |
01 |
|
23 |
Veterinary epidemiology/Thrusfield |
M.V |
Kệ Chăn nuôi |
636.08944/T531 |
01 |
|
24 |
Veterinary toxicology |
|
Kệ Chăn nuôi |
636.08959/V586 |
01 |
|
25 |
A color handbook of small animal emergency and critical care
medicine |
Rozanski, Elizabeth A |
Kệ Chăn nuôi |
636.0896025/R893 |
01 |
|
26 |
Veterinary clinical pathology |
Jackson, Marion L. |
Kệ Chăn nuôi |
636.089607/J12 |
01 |
|
27 |
Differential diagnosis in small animal medicine |
Gough, Alex |
Kệ Chăn nuôi |
636.0896075/G692 |
01 |
|
28 |
Cardiovascular disease in small animal medicine |
Ware, Wendy A |
Kệ Chăn nuôi |
636.08961/W267 |
01 |
|
29 |
Color atlas of animal dermatology |
Scott, Danny W. |
Kệ Chăn nuôi |
636.08965/S425 |
01 |
|
30 |
Bovine viral diarrhea virus |
|
Kệ Chăn nuôi |
636.208963427/B783 |
01 |
|
31 |
Diseases of sheep |
|
Kệ Chăn nuôi |
636.30896/D611 |
01 |
|
32 |
Goat medicine |
Smith, Mary C. |
Kệ Chăn nuôi |
636.39089/S642 |
01 |
|
33 |
Diseases of swine |
|
Kệ Chăn nuôi |
636.4089/D611 |
01 |
|
34 |
The science of animal agriculture |
Herren, Ray V. |
Kệ Chăn nuôi |
636/H564 |
01 |
|
35 |
Physiology of woody plants |
Pallardy, Stephen G. |
Kệ Trồng trọt |
571.2/P164 |
01 |
|
36 |
Plant roots |
Gregory, Peter J. |
Kệ Trồng trọt |
575.54/G822 |
01 |
|
37 |
The Fungi |
Sumbali, Geeta |
Kệ
Chế biến |
579.2/S955 |
01 |
|
38 |
Laboratory manual for rost, barbour, stocking, and Murphy's |
Canington, Deborah K. |
Kệ Trồng trọt |
581.028/C223 |
01 |
|
39 |
Plant nematodes of agricultural importance |
Bridge, John |
Kệ Trồng trọt |
632.6257/B851 |
01 |
|
40 |
The physiology of crop yeild |
Hay, Robert K.M |
Kệ Trồng trọt |
633/H412 |
01 |
|
41 |
Vegetable diseases |
Koike, Steven T. |
Kệ Trồng trọt |
635.0493/K79 |
01 |
|
42 |
Mushroom pest and disease control |
Fletcher, John T. |
Kệ Trồng trọt |
635.899/F613 |
01 |