|
DANH MỤC TÀI LIỆU TRONG ĐĨA
CD-ROM
Ngành Trồng trọt |
|
1.
Agris
(bộ 5
CD-ROM: từ 1975
- 1994) |
CD(23-28) |
|
2.
Sampling of shallow still waters: lakes, ponds & wetland |
CD-17 |
|
3.
CABI (99-2001) |
CD-42’ |
|
4.
Grass genera of the world (8/2000) |
CD-41 |
|
5.
Internet CD-1 |
CD-42 |
|
6.
Internet PDF 3/2001 (Crops) |
CD-39 |
|
7.
Internet soils (>7/2000) |
CD-43 |
|
8.
Crop protection compendium
(CPC) |
CD-44 |
|
9. CPC (2000) |
CD-75 |
|
10. CPC (2001) |
CD-73 |
|
11.
IPM online |
CD-50 |
|
12.
Nutrient disorders and nutrient management |
CD-52
& 53 |
|
11. Bệnh Cây Trồng |
CD-61
CD-68
CD-69 |
|
12. CABI Books (1998-2002) |
CD-63 |
|
13. Resource assessment of non-wood forest products |
CD Tr6 |
|
14. Bản đồ
điện tử |
CD-86
CD-87 |
|
15. Map Asia
2003 |
CD-83 |
|
16. Geomatica
9 |
CD-84
CD-85 |
|
17. Rice IPM |
CD-88 |
|
18. CABPest
1989- 5/1999 |
CD-74 |
|
19. CABI Books
(7/2003): Crop – Plant - Soil |
CD-80 |
|
20. Manual for
hybrid Rice seed production |
CD-96 |
|
21. CABI Books
(7/2003) Fish – Plant - Medicine |
CD-81 |
|
22. Thiết lập trang web… bệnh hại cây trồng (LVTN Phùng Hiếu Nghĩa) |
CD-91
CD-92 |
|
23. Côn trùng
trong kho Nông sản (LVTN Nguyễn Lê Quỳnh Thiện) |
CD-101
CD-102 |
|
24. Tổng kết điều tra & giám định bệnh…
(LVTN Bành Đức
Tín) |
CD-103
CD-104 |
|
25. Bài Giàng: Giám định bệnh cây (Thầy Phạm văn Kim) 2005 |
CD-99 |
|
|