|
TT |
TÊN CHI BỘ |
HỌ TÊN CẤP ỦY |
CHỨC VỤ |
|
01 |
Văn phòng Khoa |
1. Đinh
Thị Kim Chi
2. Mai
Chí Hiếu
3. Đồng Thanh Hải |
-
Bí thư chi bộ
-
Phó Bí thư chi bộ
- Ủy viên |
|
02 |
Công nghệ Thực phẩm |
1. Lê
Mỹ Hồng
2. Lê Nguyễn Đoan Duy
3. Nguyễn Minh Thủy |
-
Bí thư chi bộ
-
Phó Bí thư chi bộ
- Ủy viên |
|
03 |
Di truyền Giống Nông nghiệp |
1. Nguyễn
Phước Đằng |
-
Bí thư chi bộ |
|
04 |
Sinh lý và Sinh hóa |
1. Lâm
Ngọc Phương
2. Lê
Văn Hòa |
-
Bí thư chi bộ
-
Phó Bí thư chi bộ |
|
05 |
Bảo Vệ Thực Vật |
1. Trần Văn Hai
2. Phạm Kim Sơn |
-
Bí thư chi bộ
-
Phó Bí thư chi bộ |
|
06 |
Thú y |
1. Nguyễn Hữu Hưng
|
-
Bí thư chi bộ |
|
07 |
Khoa học Cây trồng |
1. Lê Thanh Phong
2. Nguyễn
Thành Hối
3. Nguyễn
Bá Phú |
-
Bí thư chi bộ
-
Phó Bí thư chi bộ
-
Ủy viên |
|
08 |
Khoa học Đất & Quản lý đất đai |
1. Châu Minh Khôi
2. Tất Anh Thư |
-
Bí thư chi bộ
-
Phó Bí thư chi bộ |
|
09 |
Chăn nuôi |
1. Nguyễn Minh Thông
3. Nguyễn Nhựt Xuân Dung |
-
Bí thư chi bộ
-
Phó Bí thư chi bộ |
|
10 |
Sinh viên 1 |
1. Đỗ Võ Anh Khoa
2. Phạm Trung Nghiã
3. Trần Minh Duy |
-
Bí thư chi bộ
- Phó Bí thư chi bộ
- Ủy viên |
|
11 |
Sinh viên 2 |
1. Lê Thị Thanh Chi
2. Nguyễn Cô Băng
3. Hồ Lê Ý Nhi |
-
Bí thư chi bộ
- Phó Bí thư chi bộ
- Ủy viên |