|
|
|
Chuyên ngành Thú y
|
TT
|
Họ và Tên
|
Lớp
|
Sỉ Số SV
|
Ghi chú |
|
1 |
Nguyễn Văn Biện
|
TY29A (670301)
|
23 |
|
|
2 |
Lưu Hữu Mãnh –
Phạm Hoàng Dũng
|
TY29B (670302)
|
27 |
|
|
3 |
Huỳnh Kim Diệu
|
TY30A (0467A1)
|
39 |
|
|
4 |
Trần Thị Minh Châu
|
TY30B (0467A2)
|
51 |
|
|
5 |
Lê Hoàng Sĩ
|
TY K31 (0567A1)
|
47 |
|
|
6 |
Đỗ Trung Giã |
TY K32 (0667A1) |
29 |
|
|
7 |
Đỗ Trung Giã |
TY K32 (0667A2) |
37 |
|
|
8 |
Lý Thị Liên Khai |
TY K33 (0767A1) |
43 |
|
|
9 |
Nguyễn Dương Bảo |
TY K33 (0767A2) |
47 |
|
|
|
|
|