|
|
|
Chuyên ngành Trồng
trọt & Hoa viên cây cảnh
|
TT |
Họ và Tên |
Lớp |
Sỉ Số SV |
Ghi chú |
|
1 |
Trần Thị Kim Ba |
TT29A (110301) |
34 |
Tốt nghiệp |
|
2 |
Lê Thu Thủy |
TT29B (110302) |
36 |
Tốt nghiệp |
|
3 |
Nguyễn Thị Xuân Thu |
TT30A (0411A1) |
39 |
|
|
4 |
Nguyễn Thị Thu Đông |
TT30B (0411A2) |
32 |
|
|
5 |
Võ Công Thành |
TTK31A (0511A1) |
57 |
|
|
6 |
Trần Thị Ba |
TTK31B (0511A2) |
53 |
|
|
7 |
Lê Thị Xua - Trần Thị Bích Vân |
TT K32 (0611A1) |
27 |
|
|
8 |
Nguyễn Thành Hối |
TT K33 (0711A1) |
40 |
|
|
9 |
Trần Văn Hâu |
TT K33 (0711A2) |
43 |
|
|
10 |
Lâm Ngọc Phương |
HVCC K31 (0579A1) |
54 |
|
|
11 |
Lê Văn Bé |
HVCC 33 (0779A1) |
40 |
|
|
|
|
|