|
|
|
Chuyên ngành Quản
lý Đất đai
|
TT
|
Họ và Tên
|
Lớp
|
Sỉ Số SV
|
Ghi chú |
|
1 |
Nguyễn Mỹ Hoa
|
QLĐĐ30A (0425A1)
|
33 |
|
|
2 |
Võ Văn Bình + Nguyễn Mỹ Hoa
|
QLĐĐ30B (0425A2)
|
35 |
|
|
3 |
Phạm Thanh Vũ
|
QLĐĐ K31 (0525A1)
|
34 |
|
|
4 |
Trần Văn Hùng
|
QLĐĐ K31 (0515A2)
|
32 |
|
|
5 |
Nguyễn Thị Song Bình |
QLĐĐ K32 (0625A1) |
42 |
|
|
6 |
Châu Minh Khôi |
QLĐĐ K32 (0625A2) |
42 |
|
|
7 |
Huỳnh Thị Thu Hương |
QLĐĐ K33 (0725A1) |
48 |
|
|
8 |
Nguyễn Hữu Kiệt |
QLĐĐ K33 (0725A2) |
52 |
|
|
9 |
Trịnh Thị Thu Trang |
KHĐ K31 (0572A1) |
63 |
|
|
10 |
Trần Bá Linh |
KHĐ K33 (0772A1) |
51 |
|
|
|
|
|