|
|
|
Chuyên ngành
Công nghệ thực phẩm
|
TT
|
Họ và Tên
|
Lớp
|
Sỉ Số SV
|
Ghi chú |
|
1 |
Lý Nguyễn Bình
|
340
|
CNTP31 (0508A1)
|
67
|
|
2 |
Nguyễn Công Hà
|
1120
|
CNTP32 (0608A1)
|
46
|
|
3 |
Tống Thị Ánh Ngọc
|
1619
|
CNTP32 (0608A2)
|
47
|
|
4 |
Văn Minh Nhựt
|
337
|
CNTP LT32 (0608A1)
|
36
|
|
5 |
Nguyễn Minh Thuỷ
|
345
|
CNTP33 (0708A1)
|
54
|
|
6 |
Dương Thị Phượng Liên
|
342
|
CNTP33 (0708A2)
|
57
|
|
7 |
Nguyễn Văn Mười
|
352
|
CNTP LT33 (0708A1)
|
50
|
|
|
|
|