Đại học Cần Thơ      Hôm nay ngày  

 Trang chủ

 Tin hoạt động

 Giới thiệu

 Quy chế

 Hợp tác quốc tế

 Các khóa học

 Các kỳ thi

 Tài liệu học

 Tài liệu dạy

 Liên hệ - Góp ư

 

         DANH MỤC LỚP HỌC VÀ HỌC PHÍ K50

Lớp

Mă lớp

Học phí

Sinh viên, cán bộ và học viên cao học Trường ĐHCT

Đối tượng khác

Buổi tối (18:30 – 21:00)

Vỡ ḷng Pháp tối

VPT

410.000

460.000

Sơ cấp Pháp tối

SPT

410.000

460.000

1 Pháp tối

1PT

460.000

530.000

2 Pháp tối

2PT

460.000

530.000

3 Pháp tối

3PT

460.000

530.000

4 Pháp tối

4PT

530.000

580.000

5 Pháp tối

5PT

530.000

580.000

7 Pháp tối

7PT

605.000

670.000

Sơ cấp AV tối

SAT

410.000

460.000

1AV tối

1AT

460.000

530.000

2AV tối

2AT

460.000

530.000

3AV tối

3AT

460.000

530.000

4AV tối

4AT

530.000

580.000

5AV tối

5AT

530.000

580.000

6AV tối

6AT

530.000

580.000

7AV tối

7AT

605.000

670.000

8AV tối

8AT

605.000

670.000

9AV tối

9AT

605.000

670.000

Các lớp Anh văn đặc biệt và các lớp tiếng Nhật, Hoa

Vỡ ḷng tiếng Hoa (2,4,6)

VHT

550.000

605.000

Vỡ ḷng tiếng Nhật (3,5,7)

VNT

550.000

605.000

Sơ cấp tiếng Nhật (2,4,6)

SNT

550.000

605.000

Đàm thoại 1 (2, 4, 6)

KDT1

670.000

725.000

Đàm thoại 1 (3, 5, 7)

KDT1

670.000

725.000

Đàm thoại 2 (2, 4, 6)

KDT2

725.000

790.000

Đàm thoại 2 (3, 5, 7)

KDT2

725.000

790.000

Đàm thoại 3 (2, 4, 6)

KDT3

790.000

845.000

Đàm thoại 3 (3, 5, 7)

KDT3

790.000

845.000

IELTS 4.5 (2, 4, 6)

KI45

915.000

970.000

IELTS 4.5 (3, 5, 7)

KI45

915.000

970.000

IELTS 5.0 (2, 4, 6)

KI50

915.000

970.000

IELTS 5.0 (3, 5, 7)

KI50

915.000

970.000

IELTS 6.0 (2, 4, 6)

KI60

915.000

970.000

 Ngữ âm thực hành (3, 5, 7)

KNGA

790.000

845.000

TOEFL iBT 45 (2, 4, 6)

KT45

915.000

970.000

TOEFL iBT 61 (2,4,6)

KT61

915.000

970.000

TOEIC 300 (2, 4, 6)

KTO1

915.000

970.000

TOEIC 300 (3,5,7)

KTO1

915.000

970.000

TOEIC 450 (2, 4, 6)

KTO2

915.000

970.000

TOEIC 450 (3, 5, 7)

KTO2

915.000

970.000

TOEIC 600 (2, 4, 6)

KTO3

915.000

970.000

TOEIC 600 (3, 5, 7)

KTO3

915.000

970.000

TOEFL ITP 400 (2, 4, 6)

KTP1

670.000

725.000

TOEFL ITP 400 (3, 5, 7)

KTP1

670.000

725.000

TOEFL ITP 450 (2, 4, 6)

KTP2

670.000

725.000

TOEFL ITP 450 (3, 5, 7)

KTP2

670.000

725.000

 

 

cập nhật ngày

24-10-2011

Trung tâm Ngoại ngữ Trường Đại học Cần Thơ

Khu 2, đường 3/2, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam

Điện thoại: (+84-710)  38 30 617

Thiết kế: Lư Hồng Thái -Email: lhthai@ctu.edu.vn