|








 |
DANH MỤC LỚP HỌC KHÓA 45
(Từ 20.9.2010 đến 13.11.2010)
|
Lớp |
Mă lớp |
Học phí
|
|
Sinh viên, cán bộ
và học viên cao học Trường ĐHCT |
Đối tượng khác |
|
Buổi sáng
(7:30-10:00) |
|
8
AV sáng |
8AS |
550.000 |
610.000 |
|
Buổi chiều
(13:30-16:00) |
|
5
AV chiều |
5AC |
550.000 |
610.000 |
|
Buổi tối (18:30 –
21:00) |
|
Vỡ ḷng Pháp tối |
VPT |
390.000 |
440.000 |
|
Sơ cấp Pháp tối |
SPT |
390.000 |
440.000 |
|
1
Pháp tối |
1PT |
440.000 |
500.000 |
|
2
Pháp tối |
2PT |
440.000 |
500.000 |
|
4
Pháp tối |
4PT |
440.000 |
500.000 |
|
6
Pháp tối |
6PT |
500.000 |
550.000 |
|
7
Pháp tối |
7PT |
550.000 |
610.000 |
|
Sơ cấp AV tối |
SAT |
390.000 |
440.000 |
|
1AV tối |
1AT |
440.000 |
500.000 |
|
2AV tối |
2AT |
440.000 |
500.000 |
|
3AV tối |
3AT |
440.000 |
500.000 |
|
4AV tối |
4AT |
500.000 |
550.000 |
|
5AV tối |
5AT |
500.000 |
550.000 |
|
6AV tối |
6AT |
500.000 |
550.000 |
|
7AV tối |
7AT |
550.000 |
610.000 |
|
8AV tối |
8AT |
550.000 |
610.000 |
|
9AV tối |
9AT |
550.000 |
610.000 |
|
Các lớp Anh văn đặc biệt và các lớp tiếng Nhật,
Hoa |
|
Vỡ ḷng tiếng Hoa (2,4,6) |
VHT |
500.000 |
550.000 |
|
Sơ cấp tiếng Hoa (3,5,7) |
SHT |
500.000 |
550.000 |
|
Vỡ ḷng tiếng Nhật (3,5,7) |
VNT |
500.000 |
550.000 |
|
Sơ cấp tiếng Nhật (2,4,6) |
SNT |
500.000 |
550.000 |
|
Đàm thoại 1 (2, 4, 6) |
KDT1 |
610.000 |
660.000 |
|
Đàm thoại 1 (3, 5, 7) |
KDT1 |
610.000 |
660.000 |
|
Đàm thoại 2 (2, 4, 6) |
KDT2 |
660.000 |
720.000 |
|
Đàm thoại 2 (3, 5, 7) |
KDT2 |
660.000 |
720.000 |
|
Đàm thoại 3 (2, 4, 6) |
KDT3 |
720.000 |
770.000 |
|
Đàm thoại 3 (3, 5, 7) |
KDT3 |
720.000 |
770.000 |
|
IELTS 4.5 (2, 4, 6) |
KI45 |
830.000 |
880.000 |
|
IELTS 4.5 (3, 5, 7) |
KI45 |
830.000 |
880.000 |
|
IELTS 5.0 (2, 4, 6) |
KI50 |
830.000 |
880.000 |
|
IELTS 5.0 (3, 5, 7) |
KI50 |
830.000 |
880.000 |
|
IELTS 6.0 (2, 4, 6) |
KI60 |
830.000 |
880.000 |
|
IELTS 6.0 (3, 5, 7) |
KI60 |
830.000 |
880.000 |
|
Ngữ âm thực hành (3, 5, 7) |
KNGA |
720.000 |
770.000 |
|
TOEFL iBT 45 (2, 4, 6) |
KT45 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEFL iBT 61 (3, 5, 7) |
KT61 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEFL iBT 80 (2, 4, 6) |
KT80 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEIC 300 (2, 4, 6) |
KTO1 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEIC 450 (2, 4, 6) |
KTO2 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEIC 450 (3, 5, 7) |
KTO2 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEIC 600 (2, 4, 6) |
KTO3 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEIC 600 (3, 5, 7) |
KTO3 |
830.000 |
880.000 |
|
TOEFL ITP 400 (2, 4, 6) |
KTP1 |
610.000 |
660.000 |
|
TOEFL ITP 400 (3, 5, 7) |
KTP1 |
610.000 |
660.000 |
|
TOEFL ITP 450 (2, 4, 6) |
KTP2 |
610.000 |
660.000 |
|
TOEFL ITP 450 (3, 5, 7) |
KTP2 |
610.000 |
660.000 |
|